CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/5
Kỷ
Mão
Mão
2
21/5
Canh
Thìn
Thìn
3
22/5
Tân
Tỵ
Tỵ
4
23/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
5
24/5
Quý
Mùi
Mùi
6
25/5
Giáp
Thân
Thân
7
26/5
Ất
Dậu
Dậu
8
27/5
Bính
Tuất
Tuất
9
28/5
Đinh
Hợi
Hợi
10
29/5
Mậu
Tý
Tý
11
1/6
Kỷ
Sửu
Sửu
12
2/6
Canh
Dần
Dần
13
3/6
Tân
Mão
Mão
14
4/6
Nhâm
Thìn
Thìn
15
5/6
Quý
Tỵ
Tỵ
16
6/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
17
7/6
Ất
Mùi
Mùi
18
8/6
Bính
Thân
Thân
19
9/6
Đinh
Dậu
Dậu
20
10/6
Mậu
Tuất
Tuất
21
11/6
Kỷ
Hợi
Hợi
22
12/6
Canh
Tý
Tý
23
13/6
Tân
Sửu
Sửu
24
14/6
Nhâm
Dần
Dần
25
15/6
Quý
Mão
Mão
26
16/6
Giáp
Thìn
Thìn
27
17/6
Ất
Tỵ
Tỵ
28
18/6
Bính
Ngọ
Ngọ
29
19/6
Đinh
Mùi
Mùi
30
20/6
Mậu
Thân
Thân
31
21/6
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1008
Tháng 01/1008Tháng 02/1008Tháng 03/1008Tháng 04/1008Tháng 05/1008Tháng 06/1008Tháng 07/1008Tháng 08/1008Tháng 09/1008Tháng 10/1008Tháng 11/1008Tháng 12/1008
