CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/1
Đinh
Sửu
Sửu
2
16/1
Mậu
Dần
Dần
3
17/1
Kỷ
Mão
Mão
4
18/1
Canh
Thìn
Thìn
5
19/1
Tân
Tỵ
Tỵ
6
20/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
7
21/1
Quý
Mùi
Mùi
8
22/1
Giáp
Thân
Thân
9
23/1
Ất
Dậu
Dậu
10
24/1
Bính
Tuất
Tuất
11
25/1
Đinh
Hợi
Hợi
12
26/1
Mậu
Tý
Tý
13
27/1
Kỷ
Sửu
Sửu
14
28/1
Canh
Dần
Dần
15
29/1
Tân
Mão
Mão
16
1/2
Nhâm
Thìn
Thìn
17
2/2
Quý
Tỵ
Tỵ
18
3/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
19
4/2
Ất
Mùi
Mùi
20
5/2
Bính
Thân
Thân
21
6/2
Đinh
Dậu
Dậu
22
7/2
Mậu
Tuất
Tuất
23
8/2
Kỷ
Hợi
Hợi
24
9/2
Canh
Tý
Tý
25
10/2
Tân
Sửu
Sửu
26
11/2
Nhâm
Dần
Dần
27
12/2
Quý
Mão
Mão
28
13/2
Giáp
Thìn
Thìn
29
14/2
Ất
Tỵ
Tỵ
30
15/2
Bính
Ngọ
Ngọ
31
16/2
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1008
Tháng 01/1008Tháng 02/1008Tháng 03/1008Tháng 04/1008Tháng 05/1008Tháng 06/1008Tháng 07/1008Tháng 08/1008Tháng 09/1008Tháng 10/1008Tháng 11/1008Tháng 12/1008
