Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 9/2106
Tháng 9 năm 2106 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2106
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 4/8 |
Đinh Sửu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 5/8 |
Mậu Dần |
Phá | Giác | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 6/8 |
Kỷ Mão |
Nguy | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 7/8 |
Canh Thìn |
Thành | Đê | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 8/8 |
Tân Tỵ |
Thu | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 9/8 |
Nhâm Ngọ |
Khai | Tâm | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 10/8 |
Quý Mùi |
Bế | Vĩ | +3 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 11/8 |
Giáp Thân |
Bế | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 12/8 |
Ất Dậu |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 13/8 |
Bính Tuất |
Trừ | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 14/8 |
Đinh Hợi |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 15/8 |
Mậu Tý |
Bình | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 16/8 |
Kỷ Sửu |
Định | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 17/8 |
Canh Dần |
Chấp | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 18/8 |
Tân Mão |
Phá | Bích | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 19/8 |
Nhâm Thìn |
Nguy | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 20/8 |
Quý Tỵ |
Thành | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 21/8 |
Giáp Ngọ |
Thu | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 22/8 |
Ất Mùi |
Khai | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 23/8 |
Bính Thân |
Bế | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 24/8 |
Đinh Dậu |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 25/8 |
Mậu Tuất |
Trừ | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 26/8 |
Kỷ Hợi |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 27/8 |
Canh Tý |
Bình | Quỷ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 28/8 |
Tân Sửu |
Định | Liễu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 29/8 |
Nhâm Dần |
Chấp | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 1/9 |
Quý Mão |
Phá | Trương | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 2/9 |
Giáp Thìn |
Nguy | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 3/9 |
Ất Tỵ |
Thành | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 4/9 |
Bính Ngọ |
Thu | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2106 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2106 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2106 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2106 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2107 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2107 cho tuổi Quý Tỵ
