Ngày Tốt Trong Tháng 9/2042 Của Tuổi Nhâm Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 9/2042 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Dần (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2042
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 17/7 |
Nhâm Dần |
Phá | Tâm | +1 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 18/7 |
Quý Mão |
Nguy | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 19/7 |
Giáp Thìn |
Thành | Cơ | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 20/7 |
Ất Tỵ |
Thu | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 21/7 |
Bính Ngọ |
Khai | Ngưu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 22/7 |
Đinh Mùi |
Bế | Nữ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 23/7 |
Mậu Thân |
Kiến | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 24/7 |
Kỷ Dậu |
Kiến | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 25/7 |
Canh Tuất |
Trừ | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 26/7 |
Tân Hợi |
Mãn | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 27/7 |
Nhâm Tý |
Bình | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 28/7 |
Quý Sửu |
Định | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 29/7 |
Giáp Dần |
Chấp | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 1/8 |
Ất Mão |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 2/8 |
Bính Thìn |
Nguy | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 3/8 |
Đinh Tỵ |
Thành | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 4/8 |
Mậu Ngọ |
Thu | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 5/8 |
Kỷ Mùi |
Khai | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 6/8 |
Canh Thân |
Bế | Quỷ | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 7/8 |
Tân Dậu |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 8/8 |
Nhâm Tuất |
Trừ | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 9/8 |
Quý Hợi |
Mãn | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 10/8 |
Giáp Tý |
Bình | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 11/8 |
Ất Sửu |
Định | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 12/8 |
Bính Dần |
Chấp | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 13/8 |
Đinh Mão |
Phá | Cang | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 14/8 |
Mậu Thìn |
Nguy | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 15/8 |
Kỷ Tỵ |
Thành | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 16/8 |
Canh Ngọ |
Thu | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 17/8 |
Tân Mùi |
Khai | Vĩ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2042 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2042 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2042 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2042 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2043 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2043 cho tuổi Nhâm Dần
