Ngày Tốt Trong Tháng 9/2030 Của Tuổi Tân Sửu
Xem ngày tốt xấu tháng 9/2030 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Tân Sửu (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Tân Sửu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2030
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 4/8 |
Kỷ Hợi |
Bình | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 5/8 |
Canh Tý |
Định | Tất | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 6/8 |
Tân Sửu |
Chấp | Chủy | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 7/8 |
Nhâm Dần |
Phá | Sâm | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 8/8 |
Quý Mão |
Nguy | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 9/8 |
Giáp Thìn |
Thành | Quỷ | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 10/8 |
Ất Tỵ |
Thu | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 11/8 |
Bính Ngọ |
Thu | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 12/8 |
Đinh Mùi |
Khai | Trương | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 13/8 |
Mậu Thân |
Bế | Dực | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 14/8 |
Kỷ Dậu |
Kiến | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 15/8 |
Canh Tuất |
Trừ | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 16/8 |
Tân Hợi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 17/8 |
Nhâm Tý |
Bình | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 18/8 |
Quý Sửu |
Định | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 19/8 |
Giáp Dần |
Chấp | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 20/8 |
Ất Mão |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 21/8 |
Bính Thìn |
Nguy | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 22/8 |
Đinh Tỵ |
Thành | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 23/8 |
Mậu Ngọ |
Thu | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 24/8 |
Kỷ Mùi |
Khai | Nữ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 25/8 |
Canh Thân |
Bế | Hư | +3 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 26/8 |
Tân Dậu |
Kiến | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 27/8 |
Nhâm Tuất |
Trừ | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 28/8 |
Quý Hợi |
Mãn | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 29/8 |
Giáp Tý |
Bình | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 1/9 |
Ất Sửu |
Định | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 2/9 |
Bính Dần |
Chấp | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 3/9 |
Đinh Mão |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 4/9 |
Mậu Thìn |
Nguy | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2030 cho tuổi Tân Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2030 cho tuổi Tân Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2030 cho tuổi Tân Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2030 cho tuổi Tân Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2031 cho tuổi Tân Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2031 cho tuổi Tân Sửu
