Ngày tốt tuổi Canh Thân tháng 9/2011
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 9 năm 2011. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Canh Thân (mệnh Mộc), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Canh Thân.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2011
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 4/8 |
Kỷ Mùi |
Bế | Tỉnh | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 5/8 |
Canh Thân |
Kiến | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 6/8 |
Tân Dậu |
Trừ | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 7/8 |
Nhâm Tuất |
Mãn | Tinh | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 8/8 |
Quý Hợi |
Bình | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 9/8 |
Giáp Tý |
Định | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 10/8 |
Ất Sửu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 11/8 |
Bính Dần |
Chấp | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 12/8 |
Đinh Mão |
Phá | Cang | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 13/8 |
Mậu Thìn |
Nguy | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 14/8 |
Kỷ Tỵ |
Thành | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 15/8 |
Canh Ngọ |
Thu | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 16/8 |
Tân Mùi |
Khai | Vĩ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 17/8 |
Nhâm Thân |
Bế | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 18/8 |
Quý Dậu |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 19/8 |
Giáp Tuất |
Trừ | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 20/8 |
Ất Hợi |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 21/8 |
Bính Tý |
Bình | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 22/8 |
Đinh Sửu |
Định | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 23/8 |
Mậu Dần |
Chấp | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 24/8 |
Kỷ Mão |
Phá | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 25/8 |
Canh Thìn |
Nguy | Khuê | +3 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 26/8 |
Tân Tỵ |
Thành | Lâu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 27/8 |
Nhâm Ngọ |
Thu | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 28/8 |
Quý Mùi |
Khai | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 29/8 |
Giáp Thân |
Bế | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 1/9 |
Ất Dậu |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 2/9 |
Bính Tuất |
Trừ | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 3/9 |
Đinh Hợi |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 4/9 |
Mậu Tý |
Bình | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2011 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2011 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2011 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2011 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2012 cho tuổi Canh Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2012 cho tuổi Canh Thân
