Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 8/2182
Tháng 8 năm 2182 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 8 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 8.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 8/2182
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Âm: 3/7 |
Ất Dậu |
Mãn | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/8 Âm: 4/7 |
Bính Tuất |
Bình | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/8 Âm: 5/7 |
Đinh Hợi |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 4/8 Âm: 6/7 |
Mậu Tý |
Chấp | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/8 Âm: 7/7 |
Kỷ Sửu |
Phá | Nguy | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/8 Âm: 8/7 |
Canh Dần |
Nguy | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/8 Âm: 9/7 |
Tân Mão |
Nguy | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/8 Âm: 10/7 |
Nhâm Thìn |
Thành | Khuê | +4 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/8 Âm: 11/7 |
Quý Tỵ |
Thu | Lâu | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 10/8 Âm: 12/7 |
Giáp Ngọ |
Khai | Vị | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/8 Âm: 13/7 |
Ất Mùi |
Bế | Mão | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/8 Âm: 14/7 |
Bính Thân |
Kiến | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/8 Âm: 15/7 |
Đinh Dậu |
Trừ | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/8 Âm: 16/7 |
Mậu Tuất |
Mãn | Sâm | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/8 Âm: 17/7 |
Kỷ Hợi |
Bình | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 16/8 Âm: 18/7 |
Canh Tý |
Định | Quỷ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/8 Âm: 19/7 |
Tân Sửu |
Chấp | Liễu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/8 Âm: 20/7 |
Nhâm Dần |
Phá | Tinh | +1 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 19/8 Âm: 21/7 |
Quý Mão |
Nguy | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/8 Âm: 22/7 |
Giáp Thìn |
Thành | Dực | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/8 Âm: 23/7 |
Ất Tỵ |
Thu | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/8 Âm: 24/7 |
Bính Ngọ |
Khai | Giác | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/8 Âm: 25/7 |
Đinh Mùi |
Bế | Cang | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/8 Âm: 26/7 |
Mậu Thân |
Kiến | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/8 Âm: 27/7 |
Kỷ Dậu |
Trừ | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/8 Âm: 28/7 |
Canh Tuất |
Mãn | Tâm | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/8 Âm: 29/7 |
Tân Hợi |
Bình | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 28/8 Âm: 30/7 |
Nhâm Tý |
Định | Cơ | +3 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/8 Âm: 1/8 |
Quý Sửu |
Chấp | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/8 Âm: 2/8 |
Giáp Dần |
Phá | Ngưu | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 31/8 Âm: 3/8 |
Ất Mão |
Nguy | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2182 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2182 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2182 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2182 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2182 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2183 cho tuổi Quý Tỵ
