Ngày tốt tuổi Canh Ngọ tháng 8/2094
Xem ngày tốt xấu tháng 8/2094 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Canh Ngọ (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 8 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Canh Ngọ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 8.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 8/2094
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Âm: 21/6 |
Giáp Thìn |
Thu | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/8 Âm: 22/6 |
Ất Tỵ |
Khai | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/8 Âm: 23/6 |
Bính Ngọ |
Bế | Thất | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/8 Âm: 24/6 |
Đinh Mùi |
Kiến | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/8 Âm: 25/6 |
Mậu Thân |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 6/8 Âm: 26/6 |
Kỷ Dậu |
Mãn | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/8 Âm: 27/6 |
Canh Tuất |
Mãn | Vị | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/8 Âm: 28/6 |
Tân Hợi |
Bình | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/8 Âm: 29/6 |
Nhâm Tý |
Định | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 10/8 Âm: 30/6 |
Quý Sửu |
Chấp | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/8 Âm: 1/7 |
Giáp Dần |
Phá | Sâm | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 12/8 Âm: 2/7 |
Ất Mão |
Nguy | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 13/8 Âm: 3/7 |
Bính Thìn |
Thành | Quỷ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/8 Âm: 4/7 |
Đinh Tỵ |
Thu | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/8 Âm: 5/7 |
Mậu Ngọ |
Khai | Tinh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/8 Âm: 6/7 |
Kỷ Mùi |
Bế | Trương | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/8 Âm: 7/7 |
Canh Thân |
Kiến | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/8 Âm: 8/7 |
Tân Dậu |
Trừ | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/8 Âm: 9/7 |
Nhâm Tuất |
Mãn | Giác | +2 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/8 Âm: 10/7 |
Quý Hợi |
Bình | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/8 Âm: 11/7 |
Giáp Tý |
Định | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 22/8 Âm: 12/7 |
Ất Sửu |
Chấp | Phòng | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/8 Âm: 13/7 |
Bính Dần |
Phá | Tâm | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/8 Âm: 14/7 |
Đinh Mão |
Nguy | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/8 Âm: 15/7 |
Mậu Thìn |
Thành | Cơ | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/8 Âm: 16/7 |
Kỷ Tỵ |
Thu | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/8 Âm: 17/7 |
Canh Ngọ |
Khai | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/8 Âm: 18/7 |
Tân Mùi |
Bế | Nữ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/8 Âm: 19/7 |
Nhâm Thân |
Kiến | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 30/8 Âm: 20/7 |
Quý Dậu |
Trừ | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 31/8 Âm: 21/7 |
Giáp Tuất |
Mãn | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2094 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2094 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2094 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2094 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2094 cho tuổi Canh Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2095 cho tuổi Canh Ngọ
