Ngày Tốt Trong Tháng 8/2044 Của Tuổi Ất Sửu
Lá số: Bản mệnh Hải Trung Kim (Kim) - Cầm tinh: Ất Sửu
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 8/2044 của tuổi Ất Sửu gồm: 03/08, 12/08, 23/08, 24/08, 31/08. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 8/2044
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Âm: 8/7 |
Nhâm Ngọ |
Bế | Tâm | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/8 Âm: 9/7 |
Quý Mùi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 3/8 Âm: 10/7 |
Giáp Thân |
Trừ | Cơ | +2 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/8 Âm: 11/7 |
Ất Dậu |
Mãn | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 5/8 Âm: 12/7 |
Bính Tuất |
Bình | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/8 Âm: 13/7 |
Đinh Hợi |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/8 Âm: 14/7 |
Mậu Tý |
Định | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/8 Âm: 15/7 |
Kỷ Sửu |
Chấp | Nguy | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/8 Âm: 16/7 |
Canh Dần |
Phá | Thất | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/8 Âm: 17/7 |
Tân Mão |
Nguy | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 11/8 Âm: 18/7 |
Nhâm Thìn |
Thành | Khuê | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/8 Âm: 19/7 |
Quý Tỵ |
Thu | Lâu | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/8 Âm: 20/7 |
Giáp Ngọ |
Khai | Vị | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/8 Âm: 21/7 |
Ất Mùi |
Bế | Mão | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 15/8 Âm: 22/7 |
Bính Thân |
Kiến | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/8 Âm: 23/7 |
Đinh Dậu |
Trừ | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/8 Âm: 24/7 |
Mậu Tuất |
Mãn | Sâm | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 18/8 Âm: 25/7 |
Kỷ Hợi |
Bình | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/8 Âm: 26/7 |
Canh Tý |
Định | Quỷ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/8 Âm: 27/7 |
Tân Sửu |
Chấp | Liễu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/8 Âm: 28/7 |
Nhâm Dần |
Phá | Tinh | +1 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/8 Âm: 29/7 |
Quý Mão |
Nguy | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/8 Âm: 1/8 |
Giáp Thìn |
Thành | Dực | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/8 Âm: 2/8 |
Ất Tỵ |
Thu | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/8 Âm: 3/8 |
Bính Ngọ |
Khai | Giác | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/8 Âm: 4/8 |
Đinh Mùi |
Bế | Cang | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 27/8 Âm: 5/8 |
Mậu Thân |
Kiến | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/8 Âm: 6/8 |
Kỷ Dậu |
Trừ | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 29/8 Âm: 7/8 |
Canh Tuất |
Mãn | Tâm | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/8 Âm: 8/8 |
Tân Hợi |
Bình | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/8 Âm: 9/8 |
Nhâm Tý |
Định | Cơ | +3 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2044 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2044 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2044 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2044 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2044 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2045 cho tuổi Ất Sửu
