Ngày Tốt Trong Tháng 11/2044 Của Tuổi Ất Sửu
Lá số: Bản mệnh Hải Trung Kim (Kim) - Cầm tinh: Ất Sửu
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 11/2044 của tuổi Ất Sửu gồm: 04/11, 22/11. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2044
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 12/9 |
Giáp Dần |
Định | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 13/9 |
Ất Mão |
Chấp | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 14/9 |
Bính Thìn |
Phá | Khuê | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 15/9 |
Đinh Tỵ |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 16/9 |
Mậu Ngọ |
Thành | Vị | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 17/9 |
Kỷ Mùi |
Thu | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 18/9 |
Canh Thân |
Thu | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 19/9 |
Tân Dậu |
Khai | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 20/9 |
Nhâm Tuất |
Bế | Sâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 21/9 |
Quý Hợi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 22/9 |
Giáp Tý |
Trừ | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 23/9 |
Ất Sửu |
Mãn | Liễu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 24/9 |
Bính Dần |
Bình | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 25/9 |
Đinh Mão |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 26/9 |
Mậu Thìn |
Chấp | Dực | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 27/9 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 28/9 |
Canh Ngọ |
Nguy | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 29/9 |
Tân Mùi |
Thành | Cang | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 1/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Đê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 2/10 |
Quý Dậu |
Khai | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 3/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 4/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 5/10 |
Bính Tý |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 6/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 7/10 |
Mậu Dần |
Bình | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 8/10 |
Kỷ Mão |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 9/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 10/10 |
Tân Tỵ |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 11/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 12/10 |
Quý Mùi |
Thành | Bích | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2044 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2044 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2045 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2045 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2045 cho tuổi Ất Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2045 cho tuổi Ất Sửu
