Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 7/2127
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 7 năm 2127. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2127
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 22/5 |
Ất Sửu |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 23/5 |
Bính Dần |
Thành | Sâm | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 24/5 |
Đinh Mão |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 25/5 |
Mậu Thìn |
Khai | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 26/5 |
Kỷ Tỵ |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 27/5 |
Canh Ngọ |
Kiến | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 28/5 |
Tân Mùi |
Trừ | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 29/5 |
Nhâm Thân |
Trừ | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 1/6 |
Quý Dậu |
Mãn | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 2/6 |
Giáp Tuất |
Bình | Giác | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 3/6 |
Ất Hợi |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 4/6 |
Bính Tý |
Chấp | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 5/6 |
Đinh Sửu |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 6/6 |
Mậu Dần |
Nguy | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 7/6 |
Kỷ Mão |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 8/6 |
Canh Thìn |
Thu | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 9/6 |
Tân Tỵ |
Khai | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 10/6 |
Nhâm Ngọ |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 11/6 |
Quý Mùi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 12/6 |
Giáp Thân |
Trừ | Hư | +2 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 13/6 |
Ất Dậu |
Mãn | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 14/6 |
Bính Tuất |
Bình | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 15/6 |
Đinh Hợi |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 16/6 |
Mậu Tý |
Chấp | Khuê | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 17/6 |
Kỷ Sửu |
Phá | Lâu | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 18/6 |
Canh Dần |
Nguy | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 19/6 |
Tân Mão |
Thành | Mão | +3 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 20/6 |
Nhâm Thìn |
Thu | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 21/6 |
Quý Tỵ |
Khai | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 22/6 |
Giáp Ngọ |
Bế | Sâm | +5 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 23/6 |
Ất Mùi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2127 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2127 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2127 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2127 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2127 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2127 cho tuổi Quý Tỵ
