Ngày Tốt Trong Tháng 7/2073 Của Tuổi Đinh Mão
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 7 năm 2073. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Đinh Mão (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Đinh Mão.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2073
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 26/5 |
Quý Mùi |
Trừ | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 27/5 |
Giáp Thân |
Mãn | Hư | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 28/5 |
Ất Dậu |
Bình | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 29/5 |
Bính Tuất |
Định | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 1/6 |
Đinh Hợi |
Chấp | Bích | +1 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 2/6 |
Mậu Tý |
Phá | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 3/6 |
Kỷ Sửu |
Phá | Lâu | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 4/6 |
Canh Dần |
Nguy | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 5/6 |
Tân Mão |
Thành | Mão | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 6/6 |
Nhâm Thìn |
Thu | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 7/6 |
Quý Tỵ |
Khai | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 8/6 |
Giáp Ngọ |
Bế | Sâm | +5 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 9/6 |
Ất Mùi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 10/6 |
Bính Thân |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 11/6 |
Đinh Dậu |
Mãn | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 12/6 |
Mậu Tuất |
Bình | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 13/6 |
Kỷ Hợi |
Định | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 14/6 |
Canh Tý |
Chấp | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 15/6 |
Tân Sửu |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 16/6 |
Nhâm Dần |
Nguy | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 17/6 |
Quý Mão |
Thành | Cang | +3 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 18/6 |
Giáp Thìn |
Thu | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 19/6 |
Ất Tỵ |
Khai | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 20/6 |
Bính Ngọ |
Bế | Tâm | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 21/6 |
Đinh Mùi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 22/6 |
Mậu Thân |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 23/6 |
Kỷ Dậu |
Mãn | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 24/6 |
Canh Tuất |
Bình | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 25/6 |
Tân Hợi |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 26/6 |
Nhâm Tý |
Chấp | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 27/6 |
Quý Sửu |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2073 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2073 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2073 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2073 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2073 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2073 cho tuổi Đinh Mão
