Ngày Tốt Trong Tháng 7/2042 Của Tuổi Mậu Dần
Tháng 7 năm 2042 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2042
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 14/5 |
Canh Tý |
Phá | Dực | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 15/5 |
Tân Sửu |
Nguy | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 16/5 |
Nhâm Dần |
Thành | Giác | +3 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 17/5 |
Quý Mão |
Thu | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 18/5 |
Giáp Thìn |
Khai | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 19/5 |
Ất Tỵ |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 20/5 |
Bính Ngọ |
Bế | Tâm | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 21/5 |
Đinh Mùi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 22/5 |
Mậu Thân |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 23/5 |
Kỷ Dậu |
Mãn | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 24/5 |
Canh Tuất |
Bình | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 25/5 |
Tân Hợi |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 26/5 |
Nhâm Tý |
Chấp | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 27/5 |
Quý Sửu |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 28/5 |
Giáp Dần |
Nguy | Thất | +4 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 29/5 |
Ất Mão |
Thành | Bích | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 1/6 |
Bính Thìn |
Thu | Khuê | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 2/6 |
Đinh Tỵ |
Khai | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 3/6 |
Mậu Ngọ |
Bế | Vị | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 4/6 |
Kỷ Mùi |
Kiến | Mão | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 5/6 |
Canh Thân |
Trừ | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 6/6 |
Tân Dậu |
Mãn | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 7/6 |
Nhâm Tuất |
Bình | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 8/6 |
Quý Hợi |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 9/6 |
Giáp Tý |
Chấp | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 10/6 |
Ất Sửu |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 11/6 |
Bính Dần |
Nguy | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 12/6 |
Đinh Mão |
Thành | Trương | +3 Cát / -1 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 13/6 |
Mậu Thìn |
Thu | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 14/6 |
Kỷ Tỵ |
Khai | Chẩn | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 15/6 |
Canh Ngọ |
Bế | Giác | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2042 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2042 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2042 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2042 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2042 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2042 cho tuổi Mậu Dần
