Ngày Tốt Trong Tháng 7/2030 Của Tuổi Kỷ Dậu
Tháng 7 năm 2030 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Kỷ Dậu (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 7 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Kỷ Dậu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 7.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 7/2030
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/7 Âm: 1/6 |
Đinh Dậu |
Bình | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/7 Âm: 2/6 |
Mậu Tuất |
Định | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/7 Âm: 3/6 |
Kỷ Hợi |
Chấp | Bích | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/7 Âm: 4/6 |
Canh Tý |
Phá | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/7 Âm: 5/6 |
Tân Sửu |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/7 Âm: 6/6 |
Nhâm Dần |
Thành | Vị | +3 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/7 Âm: 7/6 |
Quý Mão |
Thành | Mão | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 8/7 Âm: 8/6 |
Giáp Thìn |
Thu | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/7 Âm: 9/6 |
Ất Tỵ |
Khai | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/7 Âm: 10/6 |
Bính Ngọ |
Bế | Sâm | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/7 Âm: 11/6 |
Đinh Mùi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/7 Âm: 12/6 |
Mậu Thân |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 13/7 Âm: 13/6 |
Kỷ Dậu |
Mãn | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/7 Âm: 14/6 |
Canh Tuất |
Bình | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/7 Âm: 15/6 |
Tân Hợi |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/7 Âm: 16/6 |
Nhâm Tý |
Chấp | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 17/7 Âm: 17/6 |
Quý Sửu |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/7 Âm: 18/6 |
Giáp Dần |
Nguy | Giác | +4 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/7 Âm: 19/6 |
Ất Mão |
Thành | Cang | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 20/7 Âm: 20/6 |
Bính Thìn |
Thu | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/7 Âm: 21/6 |
Đinh Tỵ |
Khai | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/7 Âm: 22/6 |
Mậu Ngọ |
Bế | Tâm | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/7 Âm: 23/6 |
Kỷ Mùi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/7 Âm: 24/6 |
Canh Thân |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/7 Âm: 25/6 |
Tân Dậu |
Mãn | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/7 Âm: 26/6 |
Nhâm Tuất |
Bình | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/7 Âm: 27/6 |
Quý Hợi |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/7 Âm: 28/6 |
Giáp Tý |
Chấp | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/7 Âm: 29/6 |
Ất Sửu |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/7 Âm: 1/7 |
Bính Dần |
Nguy | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 31/7 Âm: 2/7 |
Đinh Mão |
Thành | Bích | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2030 cho tuổi Kỷ Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2030 cho tuổi Kỷ Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2030 cho tuổi Kỷ Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2030 cho tuổi Kỷ Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2030 cho tuổi Kỷ Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2030 cho tuổi Kỷ Dậu
