Ngày Tốt Trong Tháng 6/2047 Của Tuổi Bính Tý
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 6 năm 2047. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Bính Tý (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 6 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Bính Tý.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 6.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 6/2047
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6 Âm: 8/5 |
Bính Thân |
Bình | Đê | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/6 Âm: 9/5 |
Đinh Dậu |
Định | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/6 Âm: 10/5 |
Mậu Tuất |
Chấp | Tâm | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/6 Âm: 11/5 |
Kỷ Hợi |
Phá | Vĩ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 5/6 Âm: 12/5 |
Canh Tý |
Nguy | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 6/6 Âm: 13/5 |
Tân Sửu |
Nguy | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/6 Âm: 14/5 |
Nhâm Dần |
Thành | Ngưu | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/6 Âm: 15/5 |
Quý Mão |
Thu | Nữ | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 9/6 Âm: 16/5 |
Giáp Thìn |
Khai | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/6 Âm: 17/5 |
Ất Tỵ |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 11/6 Âm: 18/5 |
Bính Ngọ |
Kiến | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/6 Âm: 19/5 |
Đinh Mùi |
Trừ | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/6 Âm: 20/5 |
Mậu Thân |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/6 Âm: 21/5 |
Kỷ Dậu |
Bình | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 15/6 Âm: 22/5 |
Canh Tuất |
Định | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/6 Âm: 23/5 |
Tân Hợi |
Chấp | Mão | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/6 Âm: 24/5 |
Nhâm Tý |
Phá | Tất | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/6 Âm: 25/5 |
Quý Sửu |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 19/6 Âm: 26/5 |
Giáp Dần |
Thành | Sâm | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 20/6 Âm: 27/5 |
Ất Mão |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/6 Âm: 28/5 |
Bính Thìn |
Khai | Quỷ | +3 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/6 Âm: 29/5 |
Đinh Tỵ |
Bế | Liễu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/6 Âm: 1/6 |
Mậu Ngọ |
Kiến | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 24/6 Âm: 2/6 |
Kỷ Mùi |
Trừ | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/6 Âm: 3/6 |
Canh Thân |
Mãn | Dực | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/6 Âm: 4/6 |
Tân Dậu |
Bình | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/6 Âm: 5/6 |
Nhâm Tuất |
Định | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/6 Âm: 6/6 |
Quý Hợi |
Chấp | Cang | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/6 Âm: 7/6 |
Giáp Tý |
Phá | Đê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/6 Âm: 8/6 |
Ất Sửu |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2047 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2047 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2047 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2047 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2047 cho tuổi Bính Tý
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2047 cho tuổi Bính Tý
