Ngày tốt tuổi Ất Hợi tháng 5/2093
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 5 năm 2093. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Ất Hợi (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 5 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Ất Hợi.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 5.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 5/2093
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Âm: 7/4 |
Đinh Mão |
Bế | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/5 Âm: 8/4 |
Mậu Thìn |
Kiến | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/5 Âm: 9/4 |
Kỷ Tỵ |
Trừ | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 4/5 Âm: 10/4 |
Canh Ngọ |
Mãn | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/5 Âm: 11/4 |
Tân Mùi |
Mãn | Vĩ | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/5 Âm: 12/4 |
Nhâm Thân |
Bình | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 7/5 Âm: 13/4 |
Quý Dậu |
Định | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/5 Âm: 14/4 |
Giáp Tuất |
Chấp | Ngưu | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/5 Âm: 15/4 |
Ất Hợi |
Phá | Nữ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 10/5 Âm: 16/4 |
Bính Tý |
Nguy | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/5 Âm: 17/4 |
Đinh Sửu |
Thành | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 12/5 Âm: 18/4 |
Mậu Dần |
Thu | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/5 Âm: 19/4 |
Kỷ Mão |
Khai | Bích | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/5 Âm: 20/4 |
Canh Thìn |
Bế | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 15/5 Âm: 21/4 |
Tân Tỵ |
Kiến | Lâu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 16/5 Âm: 22/4 |
Nhâm Ngọ |
Trừ | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/5 Âm: 23/4 |
Quý Mùi |
Mãn | Mão | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/5 Âm: 24/4 |
Giáp Thân |
Bình | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 19/5 Âm: 25/4 |
Ất Dậu |
Định | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 20/5 Âm: 26/4 |
Bính Tuất |
Chấp | Sâm | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/5 Âm: 27/4 |
Đinh Hợi |
Phá | Tỉnh | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/5 Âm: 28/4 |
Mậu Tý |
Nguy | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/5 Âm: 29/4 |
Kỷ Sửu |
Thành | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/5 Âm: 30/4 |
Canh Dần |
Thu | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/5 Âm: 1/5 |
Tân Mão |
Khai | Trương | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/5 Âm: 2/5 |
Nhâm Thìn |
Bế | Dực | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/5 Âm: 3/5 |
Quý Tỵ |
Kiến | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 28/5 Âm: 4/5 |
Giáp Ngọ |
Trừ | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/5 Âm: 5/5 |
Ất Mùi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/5 Âm: 6/5 |
Bính Thân |
Bình | Đê | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/5 Âm: 7/5 |
Đinh Dậu |
Định | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2093 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2093 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2093 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2093 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2093 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2093 cho tuổi Ất Hợi
