Ngày Tốt Trong Tháng 5/2024 Của Tuổi Đinh Mão
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 5 năm 2024. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Đinh Mão (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 5 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Đinh Mão.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 5.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 5/2024
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5 Âm: 23/3 |
Ất Sửu |
Thu | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/5 Âm: 24/3 |
Bính Dần |
Khai | Giác | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/5 Âm: 25/3 |
Đinh Mão |
Bế | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 4/5 Âm: 26/3 |
Mậu Thìn |
Kiến | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/5 Âm: 27/3 |
Kỷ Tỵ |
Kiến | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/5 Âm: 28/3 |
Canh Ngọ |
Trừ | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/5 Âm: 29/3 |
Tân Mùi |
Mãn | Vĩ | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/5 Âm: 1/4 |
Nhâm Thân |
Bình | Cơ | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/5 Âm: 2/4 |
Quý Dậu |
Định | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 10/5 Âm: 3/4 |
Giáp Tuất |
Chấp | Ngưu | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/5 Âm: 4/4 |
Ất Hợi |
Phá | Nữ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 12/5 Âm: 5/4 |
Bính Tý |
Nguy | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/5 Âm: 6/4 |
Đinh Sửu |
Thành | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/5 Âm: 7/4 |
Mậu Dần |
Thu | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/5 Âm: 8/4 |
Kỷ Mão |
Khai | Bích | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/5 Âm: 9/4 |
Canh Thìn |
Bế | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 17/5 Âm: 10/4 |
Tân Tỵ |
Kiến | Lâu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/5 Âm: 11/4 |
Nhâm Ngọ |
Trừ | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 19/5 Âm: 12/4 |
Quý Mùi |
Mãn | Mão | +0 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/5 Âm: 13/4 |
Giáp Thân |
Bình | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/5 Âm: 14/4 |
Ất Dậu |
Định | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 22/5 Âm: 15/4 |
Bính Tuất |
Chấp | Sâm | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/5 Âm: 16/4 |
Đinh Hợi |
Phá | Tỉnh | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 24/5 Âm: 17/4 |
Mậu Tý |
Nguy | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 25/5 Âm: 18/4 |
Kỷ Sửu |
Thành | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/5 Âm: 19/4 |
Canh Dần |
Thu | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/5 Âm: 20/4 |
Tân Mão |
Khai | Trương | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/5 Âm: 21/4 |
Nhâm Thìn |
Bế | Dực | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 29/5 Âm: 22/4 |
Quý Tỵ |
Kiến | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/5 Âm: 23/4 |
Giáp Ngọ |
Trừ | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/5 Âm: 24/4 |
Ất Mùi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2024 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2024 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2024 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2024 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2024 cho tuổi Đinh Mão
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2024 cho tuổi Đinh Mão
