Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 4/2134
Xem ngày tốt xấu tháng 4/2134 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 4 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 4.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 4/2134
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Âm: 7/3 |
Tân Mùi |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/4 Âm: 8/3 |
Nhâm Thân |
Chấp | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/4 Âm: 9/3 |
Quý Dậu |
Phá | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/4 Âm: 10/3 |
Giáp Tuất |
Nguy | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/4 Âm: 11/3 |
Ất Hợi |
Nguy | Trương | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 6/4 Âm: 12/3 |
Bính Tý |
Thành | Dực | +3 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/4 Âm: 13/3 |
Đinh Sửu |
Thu | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/4 Âm: 14/3 |
Mậu Dần |
Khai | Giác | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/4 Âm: 15/3 |
Kỷ Mão |
Bế | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/4 Âm: 16/3 |
Canh Thìn |
Kiến | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/4 Âm: 17/3 |
Tân Tỵ |
Trừ | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/4 Âm: 18/3 |
Nhâm Ngọ |
Mãn | Tâm | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/4 Âm: 19/3 |
Quý Mùi |
Bình | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/4 Âm: 20/3 |
Giáp Thân |
Định | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/4 Âm: 21/3 |
Ất Dậu |
Chấp | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/4 Âm: 22/3 |
Bính Tuất |
Phá | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/4 Âm: 23/3 |
Đinh Hợi |
Nguy | Nữ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/4 Âm: 24/3 |
Mậu Tý |
Thành | Hư | +3 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/4 Âm: 25/3 |
Kỷ Sửu |
Thu | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 20/4 Âm: 26/3 |
Canh Dần |
Khai | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/4 Âm: 27/3 |
Tân Mão |
Bế | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/4 Âm: 28/3 |
Nhâm Thìn |
Kiến | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/4 Âm: 29/3 |
Quý Tỵ |
Trừ | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/4 Âm: 1/4 |
Giáp Ngọ |
Mãn | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/4 Âm: 2/4 |
Ất Mùi |
Bình | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/4 Âm: 3/4 |
Bính Thân |
Định | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/4 Âm: 4/4 |
Đinh Dậu |
Chấp | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/4 Âm: 5/4 |
Mậu Tuất |
Phá | Sâm | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/4 Âm: 6/4 |
Kỷ Hợi |
Nguy | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 30/4 Âm: 7/4 |
Canh Tý |
Thành | Quỷ | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2134 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2134 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2134 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2134 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2134 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2134 cho tuổi Quý Tỵ
