Ngày Tốt Trong Tháng 4/2035 Của Tuổi Tân Dậu
Lá số: Bản mệnh Thạch Lựu Kim (Mộc) - Cầm tinh: Tân Dậu
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 4/2035 của tuổi Tân Dậu gồm: 03/04, 06/04, 11/04, 26/04. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 4/2035
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Âm: 23/2 |
Nhâm Thìn |
Trừ | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/4 Âm: 24/2 |
Quý Tỵ |
Mãn | Nguy | +0 Cát / -4 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 3/4 Âm: 25/2 |
Giáp Ngọ |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/4 Âm: 26/2 |
Ất Mùi |
Định | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/4 Âm: 27/2 |
Bính Thân |
Định | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/4 Âm: 28/2 |
Đinh Dậu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/4 Âm: 29/2 |
Mậu Tuất |
Phá | Vị | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/4 Âm: 1/3 |
Kỷ Hợi |
Nguy | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/4 Âm: 2/3 |
Canh Tý |
Thành | Tất | +3 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/4 Âm: 3/3 |
Tân Sửu |
Thu | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/4 Âm: 4/3 |
Nhâm Dần |
Khai | Sâm | +3 Cát / -2 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/4 Âm: 5/3 |
Quý Mão |
Bế | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/4 Âm: 6/3 |
Giáp Thìn |
Kiến | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/4 Âm: 7/3 |
Ất Tỵ |
Trừ | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/4 Âm: 8/3 |
Bính Ngọ |
Mãn | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/4 Âm: 9/3 |
Đinh Mùi |
Bình | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/4 Âm: 10/3 |
Mậu Thân |
Định | Dực | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/4 Âm: 11/3 |
Kỷ Dậu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/4 Âm: 12/3 |
Canh Tuất |
Phá | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 20/4 Âm: 13/3 |
Tân Hợi |
Nguy | Cang | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/4 Âm: 14/3 |
Nhâm Tý |
Thành | Đê | +5 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/4 Âm: 15/3 |
Quý Sửu |
Thu | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 23/4 Âm: 16/3 |
Giáp Dần |
Khai | Tâm | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 24/4 Âm: 17/3 |
Ất Mão |
Bế | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 25/4 Âm: 18/3 |
Bính Thìn |
Kiến | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/4 Âm: 19/3 |
Đinh Tỵ |
Trừ | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/4 Âm: 20/3 |
Mậu Ngọ |
Mãn | Ngưu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/4 Âm: 21/3 |
Kỷ Mùi |
Bình | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/4 Âm: 22/3 |
Canh Thân |
Định | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/4 Âm: 23/3 |
Tân Dậu |
Chấp | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2035 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2035 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2035 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2035 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2035 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2035 cho tuổi Tân Dậu
