Ngày Tốt Trong Tháng 4/2026 Của Tuổi Giáp Thân
Xem ngày tốt xấu tháng 4/2026 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Giáp Thân (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 4 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Giáp Thân.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 4.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 4/2026
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Âm: 14/2 |
Ất Tỵ |
Mãn | Chẩn | +0 Cát / -5 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/4 Âm: 15/2 |
Bính Ngọ |
Bình | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/4 Âm: 16/2 |
Đinh Mùi |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/4 Âm: 17/2 |
Mậu Thân |
Chấp | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/4 Âm: 18/2 |
Kỷ Dậu |
Chấp | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/4 Âm: 19/2 |
Canh Tuất |
Phá | Tâm | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/4 Âm: 20/2 |
Tân Hợi |
Nguy | Vĩ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/4 Âm: 21/2 |
Nhâm Tý |
Thành | Cơ | +5 Cát / -2 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/4 Âm: 22/2 |
Quý Sửu |
Thu | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/4 Âm: 23/2 |
Giáp Dần |
Khai | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 11/4 Âm: 24/2 |
Ất Mão |
Bế | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/4 Âm: 25/2 |
Bính Thìn |
Kiến | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 13/4 Âm: 26/2 |
Đinh Tỵ |
Trừ | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/4 Âm: 27/2 |
Mậu Ngọ |
Mãn | Thất | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/4 Âm: 28/2 |
Kỷ Mùi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/4 Âm: 29/2 |
Canh Thân |
Định | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/4 Âm: 1/3 |
Tân Dậu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 18/4 Âm: 2/3 |
Nhâm Tuất |
Phá | Vị | +2 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 19/4 Âm: 3/3 |
Quý Hợi |
Nguy | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/4 Âm: 4/3 |
Giáp Tý |
Thành | Tất | +3 Cát / -2 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 21/4 Âm: 5/3 |
Ất Sửu |
Thu | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/4 Âm: 6/3 |
Bính Dần |
Khai | Sâm | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 23/4 Âm: 7/3 |
Đinh Mão |
Bế | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/4 Âm: 8/3 |
Mậu Thìn |
Kiến | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/4 Âm: 9/3 |
Kỷ Tỵ |
Trừ | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/4 Âm: 10/3 |
Canh Ngọ |
Mãn | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 27/4 Âm: 11/3 |
Tân Mùi |
Bình | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/4 Âm: 12/3 |
Nhâm Thân |
Định | Dực | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/4 Âm: 13/3 |
Quý Dậu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/4 Âm: 14/3 |
Giáp Tuất |
Phá | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2026 cho tuổi Giáp Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2026 cho tuổi Giáp Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2026 cho tuổi Giáp Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2026 cho tuổi Giáp Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2026 cho tuổi Giáp Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2026 cho tuổi Giáp Thân
