Ngày Tốt Trong Tháng 3/2048 Của Tuổi Kỷ Sửu
Xem ngày tốt xấu tháng 3/2048 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Kỷ Sửu (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 3 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Kỷ Sửu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 3.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 3/2048
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/3 Âm: 17/1 |
Canh Ngọ |
Định | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/3 Âm: 18/1 |
Tân Mùi |
Chấp | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 3/3 Âm: 19/1 |
Nhâm Thân |
Phá | Dực | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/3 Âm: 20/1 |
Quý Dậu |
Nguy | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/3 Âm: 21/1 |
Giáp Tuất |
Nguy | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/3 Âm: 22/1 |
Ất Hợi |
Thành | Cang | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/3 Âm: 23/1 |
Bính Tý |
Thu | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/3 Âm: 24/1 |
Đinh Sửu |
Khai | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/3 Âm: 25/1 |
Mậu Dần |
Bế | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/3 Âm: 26/1 |
Kỷ Mão |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/3 Âm: 27/1 |
Canh Thìn |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/3 Âm: 28/1 |
Tân Tỵ |
Mãn | Đẩu | +0 Cát / -4 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 13/3 Âm: 29/1 |
Nhâm Ngọ |
Bình | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 14/3 Âm: 1/2 |
Quý Mùi |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 15/3 Âm: 2/2 |
Giáp Thân |
Chấp | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 16/3 Âm: 3/2 |
Ất Dậu |
Phá | Nguy | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/3 Âm: 4/2 |
Bính Tuất |
Nguy | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/3 Âm: 5/2 |
Đinh Hợi |
Thành | Bích | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/3 Âm: 6/2 |
Mậu Tý |
Thu | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/3 Âm: 7/2 |
Kỷ Sửu |
Khai | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/3 Âm: 8/2 |
Canh Dần |
Bế | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/3 Âm: 9/2 |
Tân Mão |
Kiến | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/3 Âm: 10/2 |
Nhâm Thìn |
Trừ | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/3 Âm: 11/2 |
Quý Tỵ |
Mãn | Chủy | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/3 Âm: 12/2 |
Giáp Ngọ |
Bình | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/3 Âm: 13/2 |
Ất Mùi |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 27/3 Âm: 14/2 |
Bính Thân |
Chấp | Quỷ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/3 Âm: 15/2 |
Đinh Dậu |
Phá | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 29/3 Âm: 16/2 |
Mậu Tuất |
Nguy | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 30/3 Âm: 17/2 |
Kỷ Hợi |
Thành | Trương | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 31/3 Âm: 18/2 |
Canh Tý |
Thu | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2048 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2048 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2048 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2048 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2048 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2048 cho tuổi Kỷ Sửu
