Ngày Tốt Trong Tháng 3/2038 Của Tuổi Quý Dậu
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 3 năm 2038. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Dậu (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 3 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Dậu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 3.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 3/2038
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/3 Âm: 26/1 |
Đinh Sửu |
Bế | Nguy | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/3 Âm: 27/1 |
Mậu Dần |
Kiến | Thất | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/3 Âm: 28/1 |
Kỷ Mão |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 4/3 Âm: 29/1 |
Canh Thìn |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -3 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/3 Âm: 30/1 |
Tân Tỵ |
Bình | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/3 Âm: 1/2 |
Nhâm Ngọ |
Bình | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/3 Âm: 2/2 |
Quý Mùi |
Định | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/3 Âm: 3/2 |
Giáp Thân |
Chấp | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/3 Âm: 4/2 |
Ất Dậu |
Phá | Chủy | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/3 Âm: 5/2 |
Bính Tuất |
Nguy | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/3 Âm: 6/2 |
Đinh Hợi |
Thành | Tỉnh | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/3 Âm: 7/2 |
Mậu Tý |
Thu | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/3 Âm: 8/2 |
Kỷ Sửu |
Khai | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 14/3 Âm: 9/2 |
Canh Dần |
Bế | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/3 Âm: 10/2 |
Tân Mão |
Kiến | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 16/3 Âm: 11/2 |
Nhâm Thìn |
Trừ | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/3 Âm: 12/2 |
Quý Tỵ |
Mãn | Chẩn | +0 Cát / -4 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/3 Âm: 13/2 |
Giáp Ngọ |
Bình | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/3 Âm: 14/2 |
Ất Mùi |
Định | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/3 Âm: 15/2 |
Bính Thân |
Chấp | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 21/3 Âm: 16/2 |
Đinh Dậu |
Phá | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/3 Âm: 17/2 |
Mậu Tuất |
Nguy | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/3 Âm: 18/2 |
Kỷ Hợi |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/3 Âm: 19/2 |
Canh Tý |
Thu | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/3 Âm: 20/2 |
Tân Sửu |
Khai | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/3 Âm: 21/2 |
Nhâm Dần |
Bế | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/3 Âm: 22/2 |
Quý Mão |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 28/3 Âm: 23/2 |
Giáp Thìn |
Trừ | Hư | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/3 Âm: 24/2 |
Ất Tỵ |
Mãn | Nguy | +0 Cát / -5 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/3 Âm: 25/2 |
Bính Ngọ |
Bình | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 31/3 Âm: 26/2 |
Đinh Mùi |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2038 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2038 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2038 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2038 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2038 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2038 cho tuổi Quý Dậu
