Ngày Tốt Trong Tháng 2/2044 Của Tuổi Kỷ Sửu
Tháng 2 năm 2044 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Kỷ Sửu (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 2 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Kỷ Sửu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 2.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 2/2044
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2 Âm: 3/1 |
Canh Thìn |
Bình | Tất | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/2 Âm: 4/1 |
Tân Tỵ |
Định | Chủy | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/2 Âm: 5/1 |
Nhâm Ngọ |
Chấp | Sâm | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/2 Âm: 6/1 |
Quý Mùi |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 5/2 Âm: 7/1 |
Giáp Thân |
Phá | Quỷ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/2 Âm: 8/1 |
Ất Dậu |
Nguy | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/2 Âm: 9/1 |
Bính Tuất |
Thành | Tinh | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/2 Âm: 10/1 |
Đinh Hợi |
Thu | Trương | +3 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/2 Âm: 11/1 |
Mậu Tý |
Khai | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 10/2 Âm: 12/1 |
Kỷ Sửu |
Bế | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 11/2 Âm: 13/1 |
Canh Dần |
Kiến | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/2 Âm: 14/1 |
Tân Mão |
Trừ | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/2 Âm: 15/1 |
Nhâm Thìn |
Mãn | Đê | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/2 Âm: 16/1 |
Quý Tỵ |
Bình | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/2 Âm: 17/1 |
Giáp Ngọ |
Định | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/2 Âm: 18/1 |
Ất Mùi |
Chấp | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 17/2 Âm: 19/1 |
Bính Thân |
Phá | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/2 Âm: 20/1 |
Đinh Dậu |
Nguy | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 19/2 Âm: 21/1 |
Mậu Tuất |
Thành | Ngưu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/2 Âm: 22/1 |
Kỷ Hợi |
Thu | Nữ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/2 Âm: 23/1 |
Canh Tý |
Khai | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/2 Âm: 24/1 |
Tân Sửu |
Bế | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 23/2 Âm: 25/1 |
Nhâm Dần |
Kiến | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 24/2 Âm: 26/1 |
Quý Mão |
Trừ | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/2 Âm: 27/1 |
Giáp Thìn |
Mãn | Khuê | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/2 Âm: 28/1 |
Ất Tỵ |
Bình | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/2 Âm: 29/1 |
Bính Ngọ |
Định | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/2 Âm: 30/1 |
Đinh Mùi |
Chấp | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 29/2 Âm: 1/2 |
Mậu Thân |
Phá | Tất | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2044 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2044 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2044 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2044 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2044 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2044 cho tuổi Kỷ Sửu
