Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 11/2179
Tháng 11 năm 2179 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2179
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 3/10 |
Tân Sửu |
Bình | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 4/10 |
Nhâm Dần |
Định | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 5/10 |
Quý Mão |
Chấp | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 6/10 |
Giáp Thìn |
Phá | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 7/10 |
Ất Tỵ |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 8/10 |
Bính Ngọ |
Thành | Vị | +4 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 9/10 |
Đinh Mùi |
Thu | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 10/10 |
Mậu Thân |
Thu | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 11/10 |
Kỷ Dậu |
Khai | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 12/10 |
Canh Tuất |
Bế | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 13/10 |
Tân Hợi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 14/10 |
Nhâm Tý |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 15/10 |
Quý Sửu |
Mãn | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 16/10 |
Giáp Dần |
Bình | Tinh | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 17/10 |
Ất Mão |
Định | Trương | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 18/10 |
Bính Thìn |
Chấp | Dực | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 19/10 |
Đinh Tỵ |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 20/10 |
Mậu Ngọ |
Nguy | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 21/10 |
Kỷ Mùi |
Thành | Cang | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 22/10 |
Canh Thân |
Thu | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 23/10 |
Tân Dậu |
Khai | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 24/10 |
Nhâm Tuất |
Bế | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 25/10 |
Quý Hợi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 26/10 |
Giáp Tý |
Trừ | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 27/10 |
Ất Sửu |
Mãn | Đẩu | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 28/10 |
Bính Dần |
Bình | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 29/10 |
Đinh Mão |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 30/10 |
Mậu Thìn |
Chấp | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 1/11 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 2/11 |
Canh Ngọ |
Nguy | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2179 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2179 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2180 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2180 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2180 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2180 cho tuổi Quý Tỵ
