Ngày tốt tuổi Quý Tỵ tháng 11/2131
Tháng 11 năm 2131 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2131
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 12/9 |
Kỷ Sửu |
Bình | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 13/9 |
Canh Dần |
Định | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 14/9 |
Tân Mão |
Chấp | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 15/9 |
Nhâm Thìn |
Phá | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 16/9 |
Quý Tỵ |
Nguy | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 17/9 |
Giáp Ngọ |
Thành | Thất | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 18/9 |
Ất Mùi |
Thu | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 19/9 |
Bính Thân |
Thu | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 20/9 |
Đinh Dậu |
Khai | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 21/9 |
Mậu Tuất |
Bế | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 22/9 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 23/9 |
Canh Tý |
Trừ | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 24/9 |
Tân Sửu |
Mãn | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 25/9 |
Nhâm Dần |
Bình | Sâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 26/9 |
Quý Mão |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 27/9 |
Giáp Thìn |
Chấp | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 28/9 |
Ất Tỵ |
Phá | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 29/9 |
Bính Ngọ |
Nguy | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 30/9 |
Đinh Mùi |
Thành | Trương | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 1/10 |
Mậu Thân |
Thu | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 2/10 |
Kỷ Dậu |
Khai | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 3/10 |
Canh Tuất |
Bế | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 4/10 |
Tân Hợi |
Kiến | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 5/10 |
Nhâm Tý |
Trừ | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 6/10 |
Quý Sửu |
Mãn | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 7/10 |
Giáp Dần |
Bình | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 8/10 |
Ất Mão |
Định | Vĩ | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 9/10 |
Bính Thìn |
Chấp | Cơ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 10/10 |
Đinh Tỵ |
Phá | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 11/10 |
Mậu Ngọ |
Nguy | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2131 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2131 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2132 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2132 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2132 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2132 cho tuổi Quý Tỵ
