Ngày tốt tuổi Tân Dậu tháng 11/2096
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 11 năm 2096. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Tân Dậu (mệnh Mộc), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Tân Dậu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2096
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 17/9 |
Đinh Hợi |
Trừ | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 18/9 |
Mậu Tý |
Mãn | Quỷ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 19/9 |
Kỷ Sửu |
Bình | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 20/9 |
Canh Dần |
Định | Tinh | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 21/9 |
Tân Mão |
Chấp | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 22/9 |
Nhâm Thìn |
Phá | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 23/9 |
Quý Tỵ |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 24/9 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 25/9 |
Ất Mùi |
Thành | Cang | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 26/9 |
Bính Thân |
Thu | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 27/9 |
Đinh Dậu |
Khai | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 28/9 |
Mậu Tuất |
Bế | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 29/9 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 30/9 |
Canh Tý |
Trừ | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 1/10 |
Tân Sửu |
Mãn | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 2/10 |
Nhâm Dần |
Bình | Ngưu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 3/10 |
Quý Mão |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 4/10 |
Giáp Thìn |
Chấp | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 5/10 |
Ất Tỵ |
Phá | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 6/10 |
Bính Ngọ |
Nguy | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 7/10 |
Đinh Mùi |
Thành | Bích | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 8/10 |
Mậu Thân |
Thu | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 9/10 |
Kỷ Dậu |
Khai | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 10/10 |
Canh Tuất |
Bế | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 11/10 |
Tân Hợi |
Kiến | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 12/10 |
Nhâm Tý |
Trừ | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 13/10 |
Quý Sửu |
Mãn | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 14/10 |
Giáp Dần |
Bình | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 15/10 |
Ất Mão |
Định | Tỉnh | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 16/10 |
Bính Thìn |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2096 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2096 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2097 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2097 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2097 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2097 cho tuổi Tân Dậu
