Ngày tốt tuổi Nhâm Thân tháng 11/2095
Tháng 11 năm 2095 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Thân (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Thân.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2095
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 5/10 |
Tân Tỵ |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 6/10 |
Nhâm Ngọ |
Thành | Sâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 7/10 |
Quý Mùi |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 8/10 |
Giáp Thân |
Khai | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 9/10 |
Ất Dậu |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 10/10 |
Bính Tuất |
Kiến | Tinh | +4 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 11/10 |
Đinh Hợi |
Kiến | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 12/10 |
Mậu Tý |
Trừ | Dực | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 13/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Chẩn | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 14/10 |
Canh Dần |
Bình | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 15/10 |
Tân Mão |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 16/10 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Đê | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 17/10 |
Quý Tỵ |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 18/10 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 19/10 |
Ất Mùi |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 20/10 |
Bính Thân |
Thu | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 21/10 |
Đinh Dậu |
Khai | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 22/10 |
Mậu Tuất |
Bế | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 23/10 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 24/10 |
Canh Tý |
Trừ | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 25/10 |
Tân Sửu |
Mãn | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 26/10 |
Nhâm Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 27/10 |
Quý Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 28/10 |
Giáp Thìn |
Chấp | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 29/10 |
Ất Tỵ |
Phá | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 30/10 |
Bính Ngọ |
Nguy | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 1/11 |
Đinh Mùi |
Thành | Mão | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 2/11 |
Mậu Thân |
Thu | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 3/11 |
Kỷ Dậu |
Khai | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 4/11 |
Canh Tuất |
Bế | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2095 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2095 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2096 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2096 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2096 cho tuổi Nhâm Thân
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2096 cho tuổi Nhâm Thân
