Ngày Tốt Trong Tháng 11/2088 Của Tuổi Nhâm Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 11/2088 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Dần (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2088
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 19/9 |
Ất Tỵ |
Nguy | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 20/9 |
Bính Ngọ |
Thành | Thất | +4 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 21/9 |
Đinh Mùi |
Thu | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 22/9 |
Mậu Thân |
Khai | Khuê | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 23/9 |
Kỷ Dậu |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 24/9 |
Canh Tuất |
Kiến | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 25/9 |
Tân Hợi |
Kiến | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 26/9 |
Nhâm Tý |
Trừ | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 27/9 |
Quý Sửu |
Mãn | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 28/9 |
Giáp Dần |
Bình | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 29/9 |
Ất Mão |
Định | Tỉnh | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 30/9 |
Bính Thìn |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 1/10 |
Đinh Tỵ |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 2/10 |
Mậu Ngọ |
Nguy | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 3/10 |
Kỷ Mùi |
Thành | Trương | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 4/10 |
Canh Thân |
Thu | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 5/10 |
Tân Dậu |
Khai | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 6/10 |
Nhâm Tuất |
Bế | Giác | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 7/10 |
Quý Hợi |
Kiến | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 8/10 |
Giáp Tý |
Trừ | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 9/10 |
Ất Sửu |
Mãn | Phòng | +2 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 10/10 |
Bính Dần |
Bình | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 11/10 |
Đinh Mão |
Định | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 12/10 |
Mậu Thìn |
Chấp | Cơ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 13/10 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 14/10 |
Canh Ngọ |
Nguy | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 15/10 |
Tân Mùi |
Thành | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 16/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Hư | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 17/10 |
Quý Dậu |
Khai | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 18/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Thất | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2088 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2088 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2089 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2089 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2089 cho tuổi Nhâm Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2089 cho tuổi Nhâm Dần
