Ngày Tốt Trong Tháng 11/2068 Của Tuổi Bính Ngọ
Tháng 11 năm 2068 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Bính Ngọ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Bính Ngọ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2068
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 7/10 |
Canh Thân |
Khai | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 8/10 |
Tân Dậu |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 9/10 |
Nhâm Tuất |
Kiến | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 10/10 |
Quý Hợi |
Trừ | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 11/10 |
Giáp Tý |
Mãn | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 12/10 |
Ất Sửu |
Bình | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 13/10 |
Bính Dần |
Bình | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 14/10 |
Đinh Mão |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 15/10 |
Mậu Thìn |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 16/10 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 17/10 |
Canh Ngọ |
Nguy | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 18/10 |
Tân Mùi |
Thành | Trương | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 19/10 |
Nhâm Thân |
Thu | Dực | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 20/10 |
Quý Dậu |
Khai | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 21/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Giác | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 22/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 23/10 |
Bính Tý |
Trừ | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 24/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 25/10 |
Mậu Dần |
Bình | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 26/10 |
Kỷ Mão |
Định | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 27/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Cơ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 28/10 |
Tân Tỵ |
Phá | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 29/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 30/10 |
Quý Mùi |
Thành | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 1/11 |
Giáp Thân |
Thu | Hư | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 2/11 |
Ất Dậu |
Khai | Nguy | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 3/11 |
Bính Tuất |
Bế | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 4/11 |
Đinh Hợi |
Kiến | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 5/11 |
Mậu Tý |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 6/11 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2068 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2068 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2069 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2069 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2069 cho tuổi Bính Ngọ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2069 cho tuổi Bính Ngọ
