Ngày Tốt Trong Tháng 11/2036 Của Tuổi Giáp Dần
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 11 năm 2036. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Giáp Dần (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Giáp Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2036
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 14/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 15/9 |
Quý Dậu |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 16/9 |
Giáp Tuất |
Kiến | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 17/9 |
Ất Hợi |
Trừ | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 18/9 |
Bính Tý |
Mãn | Cơ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 19/9 |
Đinh Sửu |
Bình | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 20/9 |
Mậu Dần |
Bình | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 21/9 |
Kỷ Mão |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 22/9 |
Canh Thìn |
Chấp | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 23/9 |
Tân Tỵ |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 24/9 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 25/9 |
Quý Mùi |
Thành | Bích | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 26/9 |
Giáp Thân |
Thu | Khuê | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 27/9 |
Ất Dậu |
Khai | Lâu | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 28/9 |
Bính Tuất |
Bế | Vị | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 29/9 |
Đinh Hợi |
Kiến | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 30/9 |
Mậu Tý |
Trừ | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 1/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 2/10 |
Canh Dần |
Bình | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 3/10 |
Tân Mão |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 4/10 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 5/10 |
Quý Tỵ |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 6/10 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 7/10 |
Ất Mùi |
Thành | Trương | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 8/10 |
Bính Thân |
Thu | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 9/10 |
Đinh Dậu |
Khai | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 10/10 |
Mậu Tuất |
Bế | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 11/10 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 12/10 |
Canh Tý |
Trừ | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 13/10 |
Tân Sửu |
Mãn | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2036 cho tuổi Giáp Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2036 cho tuổi Giáp Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2037 cho tuổi Giáp Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2037 cho tuổi Giáp Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2037 cho tuổi Giáp Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2037 cho tuổi Giáp Dần
