Ngày Tốt Trong Tháng 11/2035 Của Tuổi Mậu Tuất
Tháng 11 năm 2035 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Tuất (mệnh Mộc), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Tuất.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2035
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 2/10 |
Bính Dần |
Định | Giác | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 3/10 |
Đinh Mão |
Chấp | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 4/10 |
Mậu Thìn |
Phá | Đê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 5/10 |
Kỷ Tỵ |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 6/10 |
Canh Ngọ |
Thành | Tâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 7/10 |
Tân Mùi |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 8/10 |
Nhâm Thân |
Khai | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 9/10 |
Quý Dậu |
Khai | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 10/10 |
Giáp Tuất |
Bế | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 11/10 |
Ất Hợi |
Kiến | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 12/10 |
Bính Tý |
Trừ | Hư | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 13/10 |
Đinh Sửu |
Mãn | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 14/10 |
Mậu Dần |
Bình | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 15/10 |
Kỷ Mão |
Định | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 16/10 |
Canh Thìn |
Chấp | Khuê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 17/10 |
Tân Tỵ |
Phá | Lâu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 18/10 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 19/10 |
Quý Mùi |
Thành | Mão | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 20/10 |
Giáp Thân |
Thu | Tất | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 21/10 |
Ất Dậu |
Khai | Chủy | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 22/10 |
Bính Tuất |
Bế | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 23/10 |
Đinh Hợi |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 24/10 |
Mậu Tý |
Trừ | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 25/10 |
Kỷ Sửu |
Mãn | Liễu | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 26/10 |
Canh Dần |
Bình | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 27/10 |
Tân Mão |
Định | Trương | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 28/10 |
Nhâm Thìn |
Chấp | Dực | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 29/10 |
Quý Tỵ |
Phá | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 30/10 |
Giáp Ngọ |
Nguy | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 1/11 |
Ất Mùi |
Thành | Cang | +3 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2035 cho tuổi Mậu Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2035 cho tuổi Mậu Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2036 cho tuổi Mậu Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2036 cho tuổi Mậu Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2036 cho tuổi Mậu Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2036 cho tuổi Mậu Tuất
