Ngày Tốt Trong Tháng 11/2033 Của Tuổi Quý Dậu
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 11 năm 2033. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Dậu (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Dậu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2033
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 10/9 |
Bính Thìn |
Phá | Dực | +3 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 11/9 |
Đinh Tỵ |
Nguy | Chẩn | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 12/9 |
Mậu Ngọ |
Thành | Giác | +2 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 13/9 |
Kỷ Mùi |
Thu | Cang | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 14/9 |
Canh Thân |
Khai | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 15/9 |
Tân Dậu |
Bế | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 16/9 |
Nhâm Tuất |
Bế | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 17/9 |
Quý Hợi |
Kiến | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 18/9 |
Giáp Tý |
Trừ | Cơ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 19/9 |
Ất Sửu |
Mãn | Đẩu | +2 Cát / -2 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 20/9 |
Bính Dần |
Bình | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 21/9 |
Đinh Mão |
Định | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 22/9 |
Mậu Thìn |
Chấp | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 23/9 |
Kỷ Tỵ |
Phá | Nguy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 24/9 |
Canh Ngọ |
Nguy | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 25/9 |
Tân Mùi |
Thành | Bích | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 26/9 |
Nhâm Thân |
Thu | Khuê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 27/9 |
Quý Dậu |
Khai | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 28/9 |
Giáp Tuất |
Bế | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 29/9 |
Ất Hợi |
Kiến | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 30/9 |
Bính Tý |
Trừ | Tất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 1/11 |
Đinh Sửu |
Mãn | Chủy | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 2/11 |
Mậu Dần |
Bình | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 3/11 |
Kỷ Mão |
Định | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 4/11 |
Canh Thìn |
Chấp | Quỷ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 5/11 |
Tân Tỵ |
Phá | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 6/11 |
Nhâm Ngọ |
Nguy | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 7/11 |
Quý Mùi |
Thành | Trương | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 8/11 |
Giáp Thân |
Thu | Dực | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 9/11 |
Ất Dậu |
Khai | Chẩn | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2033 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2033 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2034 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2034 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2034 cho tuổi Quý Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2034 cho tuổi Quý Dậu
