Ngày Tốt Trong Tháng 11/2028 Của Tuổi Tân Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 11/2028 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Tân Tỵ (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 11 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Tân Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 11.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 11/2028
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11 Âm: 15/9 |
Canh Dần |
Định | Sâm | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/11 Âm: 16/9 |
Tân Mão |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/11 Âm: 17/9 |
Nhâm Thìn |
Phá | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/11 Âm: 18/9 |
Quý Tỵ |
Nguy | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/11 Âm: 19/9 |
Giáp Ngọ |
Thành | Tinh | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/11 Âm: 20/9 |
Ất Mùi |
Thu | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 7/11 Âm: 21/9 |
Bính Thân |
Thu | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/11 Âm: 22/9 |
Đinh Dậu |
Khai | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/11 Âm: 23/9 |
Mậu Tuất |
Bế | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/11 Âm: 24/9 |
Kỷ Hợi |
Kiến | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 11/11 Âm: 25/9 |
Canh Tý |
Trừ | Đê | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/11 Âm: 26/9 |
Tân Sửu |
Mãn | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 13/11 Âm: 27/9 |
Nhâm Dần |
Bình | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/11 Âm: 28/9 |
Quý Mão |
Định | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/11 Âm: 29/9 |
Giáp Thìn |
Chấp | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/11 Âm: 1/10 |
Ất Tỵ |
Phá | Đẩu | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 17/11 Âm: 2/10 |
Bính Ngọ |
Nguy | Ngưu | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 18/11 Âm: 3/10 |
Đinh Mùi |
Thành | Nữ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/11 Âm: 4/10 |
Mậu Thân |
Thu | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/11 Âm: 5/10 |
Kỷ Dậu |
Khai | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/11 Âm: 6/10 |
Canh Tuất |
Bế | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 22/11 Âm: 7/10 |
Tân Hợi |
Kiến | Bích | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 23/11 Âm: 8/10 |
Nhâm Tý |
Trừ | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/11 Âm: 9/10 |
Quý Sửu |
Mãn | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/11 Âm: 10/10 |
Giáp Dần |
Bình | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/11 Âm: 11/10 |
Ất Mão |
Định | Mão | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/11 Âm: 12/10 |
Bính Thìn |
Chấp | Tất | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/11 Âm: 13/10 |
Đinh Tỵ |
Phá | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/11 Âm: 14/10 |
Mậu Ngọ |
Nguy | Sâm | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/11 Âm: 15/10 |
Kỷ Mùi |
Thành | Tỉnh | +2 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2028 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2028 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2029 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2029 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2029 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2029 cho tuổi Tân Tỵ
