Ngày Tốt Trong Tháng 4/2029 Của Tuổi Tân Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 4/2029 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Tân Tỵ (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 4 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Tân Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 4.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 4/2029
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Âm: 18/2 |
Tân Dậu |
Phá | Phòng | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/4 Âm: 19/2 |
Nhâm Tuất |
Nguy | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/4 Âm: 20/2 |
Quý Hợi |
Thành | Vĩ | +3 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 4/4 Âm: 21/2 |
Giáp Tý |
Thu | Cơ | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/4 Âm: 22/2 |
Ất Sửu |
Thu | Đẩu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/4 Âm: 23/2 |
Bính Dần |
Khai | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/4 Âm: 24/2 |
Đinh Mão |
Bế | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/4 Âm: 25/2 |
Mậu Thìn |
Kiến | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/4 Âm: 26/2 |
Kỷ Tỵ |
Trừ | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 10/4 Âm: 27/2 |
Canh Ngọ |
Mãn | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/4 Âm: 28/2 |
Tân Mùi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/4 Âm: 29/2 |
Nhâm Thân |
Định | Khuê | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/4 Âm: 30/2 |
Quý Dậu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/4 Âm: 1/3 |
Giáp Tuất |
Phá | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 15/4 Âm: 2/3 |
Ất Hợi |
Nguy | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 16/4 Âm: 3/3 |
Bính Tý |
Thành | Tất | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/4 Âm: 4/3 |
Đinh Sửu |
Thu | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 18/4 Âm: 5/3 |
Mậu Dần |
Khai | Sâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/4 Âm: 6/3 |
Kỷ Mão |
Bế | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/4 Âm: 7/3 |
Canh Thìn |
Kiến | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/4 Âm: 8/3 |
Tân Tỵ |
Trừ | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 22/4 Âm: 9/3 |
Nhâm Ngọ |
Mãn | Tinh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/4 Âm: 10/3 |
Quý Mùi |
Bình | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/4 Âm: 11/3 |
Giáp Thân |
Định | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/4 Âm: 12/3 |
Ất Dậu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/4 Âm: 13/3 |
Bính Tuất |
Phá | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/4 Âm: 14/3 |
Đinh Hợi |
Nguy | Cang | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 28/4 Âm: 15/3 |
Mậu Tý |
Thành | Đê | +3 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/4 Âm: 16/3 |
Kỷ Sửu |
Thu | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 30/4 Âm: 17/3 |
Canh Dần |
Khai | Tâm | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2029 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2029 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2029 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2029 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2029 cho tuổi Tân Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2029 cho tuổi Tân Tỵ
