Ngày tốt tuổi Ất Mùi tháng 10/2119
Xem ngày tốt xấu tháng 10/2119 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Ất Mùi (mệnh Kim), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Ất Mùi.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2119
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 27/8 |
Ất Mão |
Phá | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 28/8 |
Bính Thìn |
Nguy | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 29/8 |
Đinh Tỵ |
Thành | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 1/9 |
Mậu Ngọ |
Thu | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 2/9 |
Kỷ Mùi |
Khai | Tỉnh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 3/9 |
Canh Thân |
Bế | Quỷ | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 4/9 |
Tân Dậu |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 5/9 |
Nhâm Tuất |
Trừ | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 6/9 |
Quý Hợi |
Trừ | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 7/9 |
Giáp Tý |
Mãn | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 8/9 |
Ất Sửu |
Bình | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 9/9 |
Bính Dần |
Định | Giác | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 10/9 |
Đinh Mão |
Chấp | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 11/9 |
Mậu Thìn |
Phá | Đê | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 12/9 |
Kỷ Tỵ |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 13/9 |
Canh Ngọ |
Thành | Tâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 14/9 |
Tân Mùi |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 15/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 16/9 |
Quý Dậu |
Bế | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 17/9 |
Giáp Tuất |
Kiến | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 18/9 |
Ất Hợi |
Trừ | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 19/9 |
Bính Tý |
Mãn | Hư | +2 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 20/9 |
Đinh Sửu |
Bình | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 21/9 |
Mậu Dần |
Định | Thất | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 22/9 |
Kỷ Mão |
Chấp | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 23/9 |
Canh Thìn |
Phá | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 24/9 |
Tân Tỵ |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 25/9 |
Nhâm Ngọ |
Thành | Vị | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 26/9 |
Quý Mùi |
Thu | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 27/9 |
Giáp Thân |
Khai | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 28/9 |
Ất Dậu |
Bế | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2119 cho tuổi Ất Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2119 cho tuổi Ất Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2119 cho tuổi Ất Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2120 cho tuổi Ất Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2120 cho tuổi Ất Mùi
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2120 cho tuổi Ất Mùi
