Ngày Tốt Trong Tháng 10/2086 Của Tuổi Quý Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 10/2086 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Quý Tỵ (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Quý Tỵ.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2086
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 24/8 |
Quý Hợi |
Mãn | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 25/8 |
Giáp Tý |
Bình | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 26/8 |
Ất Sửu |
Định | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 27/8 |
Bính Dần |
Chấp | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 28/8 |
Đinh Mão |
Phá | Nữ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 29/8 |
Mậu Thìn |
Nguy | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 30/8 |
Kỷ Tỵ |
Thành | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 1/9 |
Canh Ngọ |
Thành | Thất | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 2/9 |
Tân Mùi |
Thu | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 3/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 4/9 |
Quý Dậu |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 5/9 |
Giáp Tuất |
Kiến | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 6/9 |
Ất Hợi |
Trừ | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 7/9 |
Bính Tý |
Mãn | Tất | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 8/9 |
Đinh Sửu |
Bình | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 9/9 |
Mậu Dần |
Định | Sâm | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 10/9 |
Kỷ Mão |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 11/9 |
Canh Thìn |
Phá | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 12/9 |
Tân Tỵ |
Nguy | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 13/9 |
Nhâm Ngọ |
Thành | Tinh | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 14/9 |
Quý Mùi |
Thu | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 15/9 |
Giáp Thân |
Khai | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 16/9 |
Ất Dậu |
Bế | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 17/9 |
Bính Tuất |
Kiến | Giác | +4 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 18/9 |
Đinh Hợi |
Trừ | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 19/9 |
Mậu Tý |
Mãn | Đê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 20/9 |
Kỷ Sửu |
Bình | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 21/9 |
Canh Dần |
Định | Tâm | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 22/9 |
Tân Mão |
Chấp | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 23/9 |
Nhâm Thìn |
Phá | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 24/9 |
Quý Tỵ |
Nguy | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2086 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2086 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2086 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2087 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2087 cho tuổi Quý Tỵ
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2087 cho tuổi Quý Tỵ
