Ngày Tốt Trong Tháng 10/2053 Của Tuổi Kỷ Sửu
Xem ngày tốt xấu tháng 10/2053 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Kỷ Sửu (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Kỷ Sửu.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2053
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 20/7 |
Canh Ngọ |
Thu | Sâm | +1 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 21/7 |
Tân Mùi |
Khai | Tỉnh | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 22/7 |
Nhâm Thân |
Bế | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 23/7 |
Quý Dậu |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 24/7 |
Giáp Tuất |
Trừ | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 25/7 |
Ất Hợi |
Mãn | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 26/7 |
Bính Tý |
Bình | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 27/7 |
Đinh Sửu |
Bình | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 28/7 |
Mậu Dần |
Định | Giác | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 29/7 |
Kỷ Mão |
Chấp | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 30/7 |
Canh Thìn |
Phá | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 1/8 |
Tân Tỵ |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 2/8 |
Nhâm Ngọ |
Thành | Tâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 3/8 |
Quý Mùi |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 4/8 |
Giáp Thân |
Khai | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 5/8 |
Ất Dậu |
Bế | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 6/8 |
Bính Tuất |
Kiến | Ngưu | +4 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 7/8 |
Đinh Hợi |
Trừ | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 8/8 |
Mậu Tý |
Mãn | Hư | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 9/8 |
Kỷ Sửu |
Bình | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 10/8 |
Canh Dần |
Định | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 11/8 |
Tân Mão |
Chấp | Bích | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 12/8 |
Nhâm Thìn |
Phá | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 13/8 |
Quý Tỵ |
Nguy | Lâu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 14/8 |
Giáp Ngọ |
Thành | Vị | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 15/8 |
Ất Mùi |
Thu | Mão | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 16/8 |
Bính Thân |
Khai | Tất | +3 Cát / -2 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 17/8 |
Đinh Dậu |
Bế | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 18/8 |
Mậu Tuất |
Kiến | Sâm | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 19/8 |
Kỷ Hợi |
Trừ | Tỉnh | +0 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 20/8 |
Canh Tý |
Mãn | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2053 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2053 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2053 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2054 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2054 cho tuổi Kỷ Sửu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2054 cho tuổi Kỷ Sửu
