Ngày Tốt Trong Tháng 10/2021 Của Tuổi Nhâm Tuất
Tháng 10 năm 2021 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Nhâm Tuất (mệnh Thủy), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Nhâm Tuất.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2021
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 25/8 |
Nhâm Ngọ |
Thu | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 26/8 |
Quý Mùi |
Khai | Nữ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 27/8 |
Giáp Thân |
Bế | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 28/8 |
Ất Dậu |
Kiến | Nguy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 29/8 |
Bính Tuất |
Trừ | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 1/9 |
Đinh Hợi |
Mãn | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 2/9 |
Mậu Tý |
Bình | Khuê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 3/9 |
Kỷ Sửu |
Bình | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 4/9 |
Canh Dần |
Định | Vị | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 5/9 |
Tân Mão |
Chấp | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 6/9 |
Nhâm Thìn |
Phá | Tất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 7/9 |
Quý Tỵ |
Nguy | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 8/9 |
Giáp Ngọ |
Thành | Sâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 9/9 |
Ất Mùi |
Thu | Tỉnh | +1 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 10/9 |
Bính Thân |
Khai | Quỷ | +3 Cát / -2 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 11/9 |
Đinh Dậu |
Bế | Liễu | +1 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 12/9 |
Mậu Tuất |
Kiến | Tinh | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 13/9 |
Kỷ Hợi |
Trừ | Trương | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 14/9 |
Canh Tý |
Mãn | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 15/9 |
Tân Sửu |
Bình | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 16/9 |
Nhâm Dần |
Định | Giác | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 17/9 |
Quý Mão |
Chấp | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 18/9 |
Giáp Thìn |
Phá | Đê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 19/9 |
Ất Tỵ |
Nguy | Phòng | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 20/9 |
Bính Ngọ |
Thành | Tâm | +4 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 21/9 |
Đinh Mùi |
Thu | Vĩ | +1 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 22/9 |
Mậu Thân |
Khai | Cơ | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 23/9 |
Kỷ Dậu |
Bế | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 24/9 |
Canh Tuất |
Kiến | Ngưu | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 25/9 |
Tân Hợi |
Trừ | Nữ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 26/9 |
Nhâm Tý |
Mãn | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2021 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2021 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2021 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2022 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2022 cho tuổi Nhâm Tuất
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2022 cho tuổi Nhâm Tuất
