Ngày Tốt Trong Tháng 1/2063 Của Tuổi Ất Hợi
Tháng 1 năm 2063 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Ất Hợi (mệnh Hỏa), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 1 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Ất Hợi.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 1.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 1/2063
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Âm: 3/12 |
Kỷ Sửu |
Trừ | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/1 Âm: 4/12 |
Canh Dần |
Mãn | Thất | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/1 Âm: 5/12 |
Tân Mão |
Bình | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/1 Âm: 6/12 |
Nhâm Thìn |
Định | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 5/1 Âm: 7/12 |
Quý Tỵ |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 6/1 Âm: 8/12 |
Giáp Ngọ |
Chấp | Vị | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/1 Âm: 9/12 |
Ất Mùi |
Phá | Mão | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 8/1 Âm: 10/12 |
Bính Thân |
Nguy | Tất | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 9/1 Âm: 11/12 |
Đinh Dậu |
Thành | Chủy | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/1 Âm: 12/12 |
Mậu Tuất |
Thu | Sâm | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 11/1 Âm: 13/12 |
Kỷ Hợi |
Khai | Tỉnh | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/1 Âm: 14/12 |
Canh Tý |
Bế | Quỷ | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/1 Âm: 15/12 |
Tân Sửu |
Kiến | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/1 Âm: 16/12 |
Nhâm Dần |
Trừ | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 15/1 Âm: 17/12 |
Quý Mão |
Mãn | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/1 Âm: 18/12 |
Giáp Thìn |
Bình | Dực | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/1 Âm: 19/12 |
Ất Tỵ |
Định | Chẩn | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 18/1 Âm: 20/12 |
Bính Ngọ |
Chấp | Giác | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 19/1 Âm: 21/12 |
Đinh Mùi |
Phá | Cang | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 20/1 Âm: 22/12 |
Mậu Thân |
Nguy | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/1 Âm: 23/12 |
Kỷ Dậu |
Thành | Phòng | +3 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/1 Âm: 24/12 |
Canh Tuất |
Thu | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 23/1 Âm: 25/12 |
Tân Hợi |
Khai | Vĩ | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 24/1 Âm: 26/12 |
Nhâm Tý |
Bế | Cơ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/1 Âm: 27/12 |
Quý Sửu |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/1 Âm: 28/12 |
Giáp Dần |
Trừ | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 27/1 Âm: 29/12 |
Ất Mão |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 28/1 Âm: 30/12 |
Bính Thìn |
Bình | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/1 Âm: 1/1 |
Đinh Tỵ |
Định | Nguy | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 30/1 Âm: 2/1 |
Mậu Ngọ |
Chấp | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 31/1 Âm: 3/1 |
Kỷ Mùi |
Phá | Bích | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2062 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2063 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2063 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2063 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2063 cho tuổi Ất Hợi
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2063 cho tuổi Ất Hợi
