Ngày Tốt Trong Tháng 1/2029 Của Tuổi Tân Dậu
Lá số: Bản mệnh Thạch Lựu Kim (Mộc) - Cầm tinh: Tân Dậu
(Hệ thống tự động phân tích và chấm điểm chuẩn xác theo quy trình 7 Bước Trạch Cát)
Các ngày tốt đại cát trong tháng 1/2029 của tuổi Tân Dậu gồm: 15/01, 30/01. Các ngày tốt này không phạm ngày Bách kỵ/Đại hung, không phạm Lục Xung với tuổi nên có thể yên tâm làm việc lớn.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 1/2029
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1 Âm: 17/11 |
Tân Mão |
Bình | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 2/1 Âm: 18/11 |
Nhâm Thìn |
Định | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/1 Âm: 19/11 |
Quý Tỵ |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/1 Âm: 20/11 |
Giáp Ngọ |
Phá | Giác | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 5/1 Âm: 21/11 |
Ất Mùi |
Phá | Cang | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/1 Âm: 22/11 |
Bính Thân |
Nguy | Đê | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 7/1 Âm: 23/11 |
Đinh Dậu |
Thành | Phòng | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/1 Âm: 24/11 |
Mậu Tuất |
Thu | Tâm | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 9/1 Âm: 25/11 |
Kỷ Hợi |
Khai | Vĩ | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/1 Âm: 26/11 |
Canh Tý |
Bế | Cơ | +4 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/1 Âm: 27/11 |
Tân Sửu |
Kiến | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/1 Âm: 28/11 |
Nhâm Dần |
Trừ | Ngưu | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 13/1 Âm: 29/11 |
Quý Mão |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 14/1 Âm: 30/11 |
Giáp Thìn |
Bình | Hư | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/1 Âm: 1/12 |
Ất Tỵ |
Định | Nguy | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 16/1 Âm: 2/12 |
Bính Ngọ |
Chấp | Thất | +0 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/1 Âm: 3/12 |
Đinh Mùi |
Phá | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/1 Âm: 4/12 |
Mậu Thân |
Nguy | Khuê | +1 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 19/1 Âm: 5/12 |
Kỷ Dậu |
Thành | Lâu | +3 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/1 Âm: 6/12 |
Canh Tuất |
Thu | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 21/1 Âm: 7/12 |
Tân Hợi |
Khai | Mão | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/1 Âm: 8/12 |
Nhâm Tý |
Bế | Tất | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/1 Âm: 9/12 |
Quý Sửu |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 24/1 Âm: 10/12 |
Giáp Dần |
Trừ | Sâm | +0 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/1 Âm: 11/12 |
Ất Mão |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 26/1 Âm: 12/12 |
Bính Thìn |
Bình | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 27/1 Âm: 13/12 |
Đinh Tỵ |
Định | Liễu | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/1 Âm: 14/12 |
Mậu Ngọ |
Chấp | Tinh | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/1 Âm: 15/12 |
Kỷ Mùi |
Phá | Trương | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/1 Âm: 16/12 |
Canh Thân |
Nguy | Dực | +3 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 31/1 Âm: 17/12 |
Tân Dậu |
Thành | Chẩn | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2028 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2029 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2029 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 04/2029 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2029 cho tuổi Tân Dậu
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2029 cho tuổi Tân Dậu
