CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
21/1
Ất
Mùi
Mùi
3
22/1
Bính
Thân
Thân
4
23/1
Đinh
Dậu
Dậu
5
24/1
Mậu
Tuất
Tuất
6
25/1
Kỷ
Hợi
Hợi
7
26/1
Canh
Tý
Tý
8
27/1
Tân
Sửu
Sửu
9
28/1
Nhâm
Dần
Dần
10
29/1
Quý
Mão
Mão
11
1/2
Giáp
Thìn
Thìn
12
2/2
Ất
Tỵ
Tỵ
13
3/2
Bính
Ngọ
Ngọ
14
4/2
Đinh
Mùi
Mùi
15
5/2
Mậu
Thân
Thân
16
6/2
Kỷ
Dậu
Dậu
17
7/2
Canh
Tuất
Tuất
18
8/2
Tân
Hợi
Hợi
19
9/2
Nhâm
Tý
Tý
20
10/2
Quý
Sửu
Sửu
21
11/2
Giáp
Dần
Dần
22
12/2
Ất
Mão
Mão
23
13/2
Bính
Thìn
Thìn
24
14/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
15/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
16/2
Kỷ
Mùi
Mùi
27
17/2
Canh
Thân
Thân
28
18/2
Tân
Dậu
Dậu
29
19/2
Nhâm
Tuất
Tuất
30
20/2
Quý
Hợi
Hợi
31
21/2
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 3140
Tháng 01/3140Tháng 02/3140Tháng 03/3140Tháng 04/3140Tháng 05/3140Tháng 06/3140Tháng 07/3140Tháng 08/3140Tháng 09/3140Tháng 10/3140Tháng 11/3140Tháng 12/3140
