CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/11
Quý
Hợi
Hợi
2
20/11
Giáp
Tý
Tý
3
21/11
Ất
Sửu
Sửu
4
22/11
Bính
Dần
Dần
5
23/11
Đinh
Mão
Mão
6
24/11
Mậu
Thìn
Thìn
7
25/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
26/11
Canh
Ngọ
Ngọ
9
27/11
Tân
Mùi
Mùi
10
28/11
Nhâm
Thân
Thân
11
29/11
Quý
Dậu
Dậu
12
1/12
Giáp
Tuất
Tuất
13
2/12
Ất
Hợi
Hợi
14
3/12
Bính
Tý
Tý
15
4/12
Đinh
Sửu
Sửu
16
5/12
Mậu
Dần
Dần
17
6/12
Kỷ
Mão
Mão
18
7/12
Canh
Thìn
Thìn
19
8/12
Tân
Tỵ
Tỵ
20
9/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
10/12
Quý
Mùi
Mùi
22
11/12
Giáp
Thân
Thân
23
12/12
Ất
Dậu
Dậu
24
13/12
Bính
Tuất
Tuất
25
14/12
Đinh
Hợi
Hợi
26
15/12
Mậu
Tý
Tý
27
16/12
Kỷ
Sửu
Sửu
28
17/12
Canh
Dần
Dần
29
18/12
Tân
Mão
Mão
30
19/12
Nhâm
Thìn
Thìn
31
20/12
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2985
Tháng 01/2985Tháng 02/2985Tháng 03/2985Tháng 04/2985Tháng 05/2985Tháng 06/2985Tháng 07/2985Tháng 08/2985Tháng 09/2985Tháng 10/2985Tháng 11/2985Tháng 12/2985
