CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/4
Bính
Ngọ
Ngọ
2
30/4
Đinh
Mùi
Mùi
3
1/5
Mậu
Thân
Thân
4
2/5
Kỷ
Dậu
Dậu
5
3/5
Canh
Tuất
Tuất
6
4/5
Tân
Hợi
Hợi
7
5/5
Nhâm
Tý
Tý
8
6/5
Quý
Sửu
Sửu
9
7/5
Giáp
Dần
Dần
10
8/5
Ất
Mão
Mão
11
9/5
Bính
Thìn
Thìn
12
10/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
13
11/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
14
12/5
Kỷ
Mùi
Mùi
15
13/5
Canh
Thân
Thân
16
14/5
Tân
Dậu
Dậu
17
15/5
Nhâm
Tuất
Tuất
18
16/5
Quý
Hợi
Hợi
19
17/5
Giáp
Tý
Tý
20
18/5
Ất
Sửu
Sửu
21
19/5
Bính
Dần
Dần
22
20/5
Đinh
Mão
Mão
23
21/5
Mậu
Thìn
Thìn
24
22/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
25
23/5
Canh
Ngọ
Ngọ
26
24/5
Tân
Mùi
Mùi
27
25/5
Nhâm
Thân
Thân
28
26/5
Quý
Dậu
Dậu
29
27/5
Giáp
Tuất
Tuất
30
28/5
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2953
Tháng 01/2953Tháng 02/2953Tháng 03/2953Tháng 04/2953Tháng 05/2953Tháng 06/2953Tháng 07/2953Tháng 08/2953Tháng 09/2953Tháng 10/2953Tháng 11/2953Tháng 12/2953
