CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/3
Quý
Tỵ
Tỵ
2
29/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
3
1/4
Ất
Mùi
Mùi
4
2/4
Bính
Thân
Thân
5
3/4
Đinh
Dậu
Dậu
6
4/4
Mậu
Tuất
Tuất
7
5/4
Kỷ
Hợi
Hợi
8
6/4
Canh
Tý
Tý
9
7/4
Tân
Sửu
Sửu
10
8/4
Nhâm
Dần
Dần
11
9/4
Quý
Mão
Mão
12
10/4
Giáp
Thìn
Thìn
13
11/4
Ất
Tỵ
Tỵ
14
12/4
Bính
Ngọ
Ngọ
15
13/4
Đinh
Mùi
Mùi
16
14/4
Mậu
Thân
Thân
17
15/4
Kỷ
Dậu
Dậu
18
16/4
Canh
Tuất
Tuất
19
17/4
Tân
Hợi
Hợi
20
18/4
Nhâm
Tý
Tý
21
19/4
Quý
Sửu
Sửu
22
20/4
Giáp
Dần
Dần
23
21/4
Ất
Mão
Mão
24
22/4
Bính
Thìn
Thìn
25
23/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
26
24/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
27
25/4
Kỷ
Mùi
Mùi
28
26/4
Canh
Thân
Thân
29
27/4
Tân
Dậu
Dậu
30
28/4
Nhâm
Tuất
Tuất
31
29/4
Quý
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2945
Tháng 01/2945Tháng 02/2945Tháng 03/2945Tháng 04/2945Tháng 05/2945Tháng 06/2945Tháng 07/2945Tháng 08/2945Tháng 09/2945Tháng 10/2945Tháng 11/2945Tháng 12/2945
