CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/1
Ất
Mùi
Mùi
2
11/1
Bính
Thân
Thân
3
12/1
Đinh
Dậu
Dậu
4
13/1
Mậu
Tuất
Tuất
5
14/1
Kỷ
Hợi
Hợi
6
15/1
Canh
Tý
Tý
7
16/1
Tân
Sửu
Sửu
8
17/1
Nhâm
Dần
Dần
9
18/1
Quý
Mão
Mão
10
19/1
Giáp
Thìn
Thìn
11
20/1
Ất
Tỵ
Tỵ
12
21/1
Bính
Ngọ
Ngọ
13
22/1
Đinh
Mùi
Mùi
14
23/1
Mậu
Thân
Thân
15
24/1
Kỷ
Dậu
Dậu
16
25/1
Canh
Tuất
Tuất
17
26/1
Tân
Hợi
Hợi
18
27/1
Nhâm
Tý
Tý
19
28/1
Quý
Sửu
Sửu
20
29/1
Giáp
Dần
Dần
21
1/2
Ất
Mão
Mão
22
2/2
Bính
Thìn
Thìn
23
3/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
24
4/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
25
5/2
Kỷ
Mùi
Mùi
26
6/2
Canh
Thân
Thân
27
7/2
Tân
Dậu
Dậu
28
8/2
Nhâm
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2642
Tháng 01/2642Tháng 02/2642Tháng 03/2642Tháng 04/2642Tháng 05/2642Tháng 06/2642Tháng 07/2642Tháng 08/2642Tháng 09/2642Tháng 10/2642Tháng 11/2642Tháng 12/2642
