Lịch Vạn Niên Ngày 10/08/2502
Tra cứu lịch vạn niên ngày 10/8/2502 cho thấy đây là ngày Tân Mão. Sự giao thoa giữa thiên can Kim và địa chi Mộc tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
10
THỨ 5
Tôi không bao giờ nghĩ về tương lai. Nó luôn đến đủ sớm.
- Albert Einstein -
- Albert Einstein -
🐰
7
|
THÁNG 7
Ngày Hắc đạo
Năm Nhâm Dần
Tháng Mậu Thân
Ngày Tân Mão
Tiết khí: Lập Thu
Giờ Hoàng Đạo:
Mậu Tý (23h-1h)
Canh Dần (3h-5h)
Tân Mão (5h-7h)
Giáp Ngọ (11h-13h)
Ất Mùi (13h-15h)
Đinh Dậu (17h-19h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Tân Mão xung khắc kịch liệt với tuổi Đinh Dậu, Ất Dậu.
[!] Lời khuyên: Do chịu ảnh hưởng của Thiên khắc Địa xung, người tuổi Đinh Dậu, Ất Dậu dễ gặp cản trở bất ngờ trong ngày Tân Mão. Hãy cẩn trọng lời ăn tiếng nói và quản lý tài chính chặt chẽ, không nên cho vay mượn hay đầu tư rủi ro.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần, hướng Tây Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Hôm nay phạm Trực Nguy. Năng lượng của trực này rất vượng cho các việc như An táng, lợp mái nhà, tế tự. Dù vậy, bản mệnh cần cẩn trọng và hạn chế tối đa: Mạo hiểm, leo núi, đi thuyền, khai trương.
- Trong ngày Tân Mão, sao Sâm xuất hiện báo hiệu điềm lành cho Cầu tài, xuất hành, cưới hỏi, giao dịch. Tuy nhiên, ngôi sao này lại mang sát khí, không tốt cho việc Không kiêng kỵ việc gì.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Mậu Tý (23h-1h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Canh Dần (3h-5h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Tân Mão (5h-7h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
- Giáp Ngọ (11h-13h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Ất Mùi (13h-15h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Đinh Dậu (17h-19h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Kỷ Sửu (1h-3h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Nhâm Thìn (7h-9h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Quý Tỵ (9h-11h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Bính Thân (15h-17h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Mậu Tuất (19h-21h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Kỷ Hợi (21h-23h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 26/07/2502Ngày 27/07/2502Ngày 28/07/2502Ngày 29/07/2502Ngày 30/07/2502Ngày 31/07/2502Ngày 01/08/2502Ngày 02/08/2502Ngày 03/08/2502Ngày 04/08/2502Ngày 05/08/2502Ngày 06/08/2502Ngày 07/08/2502Ngày 08/08/2502Ngày 09/08/2502Ngày 11/08/2502Ngày 12/08/2502Ngày 13/08/2502Ngày 14/08/2502Ngày 15/08/2502Ngày 16/08/2502Ngày 17/08/2502Ngày 18/08/2502Ngày 19/08/2502Ngày 20/08/2502Ngày 21/08/2502Ngày 22/08/2502Ngày 23/08/2502Ngày 24/08/2502Ngày 25/08/2502
Xem lịch theo tháng năm 2502
Tháng 01/2502Tháng 02/2502Tháng 03/2502Tháng 04/2502Tháng 05/2502Tháng 06/2502Tháng 07/2502Tháng 08/2502Tháng 09/2502Tháng 10/2502Tháng 11/2502Tháng 12/2502
