Lịch Vạn Niên Ngày 01/04/2500
Tra cứu lịch vạn niên ngày 1/4/2500 cho thấy đây là ngày Canh Ngọ. Sự giao thoa giữa thiên can Kim và địa chi Hỏa tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
1
THỨ 5
Khi bạn ngừng học hỏi, bạn bắt đầu chết đi.
- Albert Einstein -
- Albert Einstein -
🐴
2
|
THÁNG 3
Ngày Hoàng đạo
Năm Canh Tý
Tháng Kỷ Mão
Ngày Canh Ngọ
Tiết khí: Xuân Phân
Giờ Hoàng Đạo:
Bính Tý (23h-1h)
Đinh Sửu (1h-3h)
Kỷ Mão (5h-7h)
Nhâm Ngọ (11h-13h)
Giáp Thân (15h-17h)
Ất Dậu (17h-19h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Canh Ngọ xung khắc kịch liệt với tuổi Bính Tý, Giáp Tý.
[!] Lời khuyên: Các tuổi Bính Tý, Giáp Tý hôm nay phạm xung khắc kịch liệt với Thái Tuế của ngày. Tốt nhất nên giữ thế phòng thủ, ưu tiên hoàn thành việc cũ thay vì khởi sự dự án mới để tránh hao tài, tốn sức.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Tây Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Hôm nay phạm Trực Bình. Năng lượng của trực này rất vượng cho các việc như San lấp mặt bằng, sửa đường, giải quyết tranh chấp. Dù vậy, bản mệnh cần cẩn trọng và hạn chế tối đa: Gieo trồng, động thổ xây nhà.
- Bầu trời hôm nay có sao Chẩn ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Tốt cho mọi việc, đặc biệt là xuất hành, di dời, giao dịch. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: Không kiêng kỵ việc gì.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Bính Tý (23h-1h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Đinh Sửu (1h-3h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Kỷ Mão (5h-7h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Nhâm Ngọ (11h-13h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Giáp Thân (15h-17h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Ất Dậu (17h-19h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Mậu Dần (3h-5h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Canh Thìn (7h-9h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Tân Tỵ (9h-11h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Quý Mùi (13h-15h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
- Bính Tuất (19h-21h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Đinh Hợi (21h-23h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 17/03/2500Ngày 18/03/2500Ngày 19/03/2500Ngày 20/03/2500Ngày 21/03/2500Ngày 22/03/2500Ngày 23/03/2500Ngày 24/03/2500Ngày 25/03/2500Ngày 26/03/2500Ngày 27/03/2500Ngày 28/03/2500Ngày 29/03/2500Ngày 30/03/2500Ngày 31/03/2500Ngày 02/04/2500Ngày 03/04/2500Ngày 04/04/2500Ngày 05/04/2500Ngày 06/04/2500Ngày 07/04/2500Ngày 08/04/2500Ngày 09/04/2500Ngày 10/04/2500Ngày 11/04/2500Ngày 12/04/2500Ngày 13/04/2500Ngày 14/04/2500Ngày 15/04/2500Ngày 16/04/2500
Xem lịch theo tháng năm 2500
Tháng 01/2500Tháng 02/2500Tháng 03/2500Tháng 04/2500Tháng 05/2500Tháng 06/2500Tháng 07/2500Tháng 08/2500Tháng 09/2500Tháng 10/2500Tháng 11/2500Tháng 12/2500
