Lịch Vạn Niên Ngày 09/03/2429
Tra cứu lịch vạn niên ngày 9/3/2429 cho thấy đây là ngày Ất Mùi. Sự giao thoa giữa thiên can Mộc và địa chi Thổ tạo ra những luồng cát khí và sát khí riêng biệt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giờ hoàng đạo và các sao chiếu mệnh để bạn nạp tài đón lộc.
9
THỨ 6
Tôi thà hối hận vì những gì tôi đã làm còn hơn là hối hận vì những gì tôi không làm.
- Lucille Ball -
- Lucille Ball -
🐐
4
|
THÁNG 2
Ngày Hoàng đạo
Năm Kỷ Sửu
Tháng Đinh Mão
Ngày Ất Mùi
Tiết khí: Kinh Trập
Giờ Hoàng Đạo:
Mậu Dần (3h-5h)
Kỷ Mão (5h-7h)
Tân Tỵ (9h-11h)
Giáp Thân (15h-17h)
Bính Tuất (19h-21h)
Đinh Hợi (21h-23h)
1. Khắc Hợp & Xuất Hành
- Tuổi xung khắc: Ngày Ất Mùi xung khắc kịch liệt với tuổi Tân Sửu, Kỷ Sửu.
[!] Lời khuyên: Do chịu ảnh hưởng của Thiên khắc Địa xung, người tuổi Tân Sửu, Kỷ Sửu dễ gặp cản trở bất ngờ trong ngày Ất Mùi. Hãy cẩn trọng lời ăn tiếng nói và quản lý tài chính chặt chẽ, không nên cho vay mượn hay đầu tư rủi ro.
- Hướng xuất hành: Đi hướng Tây Bắc để đón Hỷ Thần, hướng Đông Nam để đón Tài Thần.
2. Việc nên làm, không nên làm
- Chiếu theo Thập Nhị Trực, ngày Ất Mùi thuộc Trực Định. Khí vận hôm nay vô cùng thích hợp để Giao dịch, nạp tài, kết hôn, nhập trạch, chăn nuôi. Cùng lúc đó, hãy hoãn lại những việc liên quan đến Kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.
- Bầu trời hôm nay có sao Giác ngự trị. Cát tinh này hỗ trợ đắc lực cho: Tạo tác, thi cử, kết hôn, giá thú, xuất hành. Mặt khác, hung khí của nó lại đặc biệt kỵ với: An táng, sửa chữa mồ mả.
3. Giờ Hoàng Đạo (Nên làm việc lớn)
Là những giờ đại cát, mang năng lượng vượng khí do các thiện thần cai quản. Khởi sự vào giờ Hoàng Đạo (như xuất hành, khai trương, cưới hỏi, đàm phán) sẽ hanh thông, cát tường, gặp nhiều may mắn và được quý nhân phù trợ.
- Mậu Dần (3h-5h) - Kim Quỹ: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Tốt cho cưới hỏi, sinh đẻ, nhận của cải, tài lộc dồi dào.
- Kỷ Mão (5h-7h) - Thiên Đức: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xuất hành, giao dịch, mọi việc cầu xin đều dễ thành.
- Tân Tỵ (9h-11h) - Ngọc Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho xây dựng, làm bếp, nhập trạch, thi cử.
- Giáp Thân (15h-17h) - Tư Mệnh: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc giải hạn, chữa bệnh, cầu an, nhận chức.
- Bính Tuất (19h-21h) - Thanh Long: Giờ Đại Cát (Hoàng Đạo): Cầu tài lộc hanh thông, xuất hành thuận lợi, khai trương đắc lợi.
- Đinh Hợi (21h-23h) - Minh Đường: Giờ Kiết (Hoàng Đạo): Tốt cho việc gặp gỡ quý nhân, bàn bạc công việc, lên kế hoạch.
4. Giờ Hắc Đạo (Tránh làm việc lớn)
Là những giờ đại hung, mang năng lượng sát khí do các hung thần cai quản. Tránh tiến hành các việc đại sự vào giờ Hắc Đạo để phòng ngừa rủi ro, tai ương, thất thoát tiền bạc, ốm đau hay thị phi kiện tụng.
- Bính Tý (23h-1h) - Thiên Hình: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh kiện tụng, tranh chấp, dễ vướng thị phi, rắc rối pháp lý.
- Đinh Sửu (1h-3h) - Chu Tước: Giờ Hung (Hắc Đạo): Tránh cãi vã, giao dịch dễ đổ vỡ, cẩn thận lời ăn tiếng nói.
- Canh Thìn (7h-9h) - Bạch Hổ: Giờ Đại Hung (Hắc Đạo): Kỵ đi xa, cẩn thận tai nạn, đề phòng động vật cắn.
- Nhâm Ngọ (11h-13h) - Thiên Lao: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ cầu tài, xuất hành dễ gặp bất lợi, cản trở.
- Quý Mùi (13h-15h) - Nguyên Vũ: Giờ Hung (Hắc Đạo): Đề phòng mất cắp, tiểu nhân hãm hại, không nên giao dịch lớn.
- Ất Dậu (17h-19h) - Câu Trận: Giờ Hung (Hắc Đạo): Kỵ động thổ, dời nhà, dễ gặp ốm đau, trở ngại.
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch theo ngày
Ngày 22/02/2429Ngày 23/02/2429Ngày 24/02/2429Ngày 25/02/2429Ngày 26/02/2429Ngày 27/02/2429Ngày 28/02/2429Ngày 01/03/2429Ngày 02/03/2429Ngày 03/03/2429Ngày 04/03/2429Ngày 05/03/2429Ngày 06/03/2429Ngày 07/03/2429Ngày 08/03/2429Ngày 10/03/2429Ngày 11/03/2429Ngày 12/03/2429Ngày 13/03/2429Ngày 14/03/2429Ngày 15/03/2429Ngày 16/03/2429Ngày 17/03/2429Ngày 18/03/2429Ngày 19/03/2429Ngày 20/03/2429Ngày 21/03/2429Ngày 22/03/2429Ngày 23/03/2429Ngày 24/03/2429
Xem lịch theo tháng năm 2429
Tháng 01/2429Tháng 02/2429Tháng 03/2429Tháng 04/2429Tháng 05/2429Tháng 06/2429Tháng 07/2429Tháng 08/2429Tháng 09/2429Tháng 10/2429Tháng 11/2429Tháng 12/2429
