CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/4
Kỷ
Mão
Mão
2
7/4
Canh
Thìn
Thìn
3
8/4
Tân
Tỵ
Tỵ
4
9/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
5
10/4
Quý
Mùi
Mùi
6
11/4
Giáp
Thân
Thân
7
12/4
Ất
Dậu
Dậu
8
13/4
Bính
Tuất
Tuất
9
14/4
Đinh
Hợi
Hợi
10
15/4
Mậu
Tý
Tý
11
16/4
Kỷ
Sửu
Sửu
12
17/4
Canh
Dần
Dần
13
18/4
Tân
Mão
Mão
14
19/4
Nhâm
Thìn
Thìn
15
20/4
Quý
Tỵ
Tỵ
16
21/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
17
22/4
Ất
Mùi
Mùi
18
23/4
Bính
Thân
Thân
19
24/4
Đinh
Dậu
Dậu
20
25/4
Mậu
Tuất
Tuất
21
26/4
Kỷ
Hợi
Hợi
22
27/4
Canh
Tý
Tý
23
28/4
Tân
Sửu
Sửu
24
29/4
Nhâm
Dần
Dần
25
30/4
Quý
Mão
Mão
26
1/5
Giáp
Thìn
Thìn
27
2/5
Ất
Tỵ
Tỵ
28
3/5
Bính
Ngọ
Ngọ
29
4/5
Đinh
Mùi
Mùi
30
5/5
Mậu
Thân
Thân
31
6/5
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2313
Tháng 01/2313Tháng 02/2313Tháng 03/2313Tháng 04/2313Tháng 05/2313Tháng 06/2313Tháng 07/2313Tháng 08/2313Tháng 09/2313Tháng 10/2313Tháng 11/2313Tháng 12/2313
