CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/5
Ất
Hợi
Hợi
2
27/5
Bính
Tý
Tý
3
28/5
Đinh
Sửu
Sửu
4
29/5
Mậu
Dần
Dần
5
30/5
Kỷ
Mão
Mão
6
1/6
Canh
Thìn
Thìn
7
2/6
Tân
Tỵ
Tỵ
8
3/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
9
4/6
Quý
Mùi
Mùi
10
5/6
Giáp
Thân
Thân
11
6/6
Ất
Dậu
Dậu
12
7/6
Bính
Tuất
Tuất
13
8/6
Đinh
Hợi
Hợi
14
9/6
Mậu
Tý
Tý
15
10/6
Kỷ
Sửu
Sửu
16
11/6
Canh
Dần
Dần
17
12/6
Tân
Mão
Mão
18
13/6
Nhâm
Thìn
Thìn
19
14/6
Quý
Tỵ
Tỵ
20
15/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
21
16/6
Ất
Mùi
Mùi
22
17/6
Bính
Thân
Thân
23
18/6
Đinh
Dậu
Dậu
24
19/6
Mậu
Tuất
Tuất
25
20/6
Kỷ
Hợi
Hợi
26
21/6
Canh
Tý
Tý
27
22/6
Tân
Sửu
Sửu
28
23/6
Nhâm
Dần
Dần
29
24/6
Quý
Mão
Mão
30
25/6
Giáp
Thìn
Thìn
31
26/6
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 2312
Tháng 01/2312Tháng 02/2312Tháng 03/2312Tháng 04/2312Tháng 05/2312Tháng 06/2312Tháng 07/2312Tháng 08/2312Tháng 09/2312Tháng 10/2312Tháng 11/2312Tháng 12/2312
